Đọc truyện, nhưng không phải rời bài để tra từng từ.
Mỗi câu được tách thành từ/cụm có dữ liệu riêng. Chạm vào từ để xem pinyin, nghĩa tiếng Việt và từ loại; từ trọng tâm có thêm collocation và ví dụ.
拼音
Bật / tắt
词义
Chạm để tra
语法
Theo truyện
Cấp độ HSK
Chủ đề
Thư viện · 故事库
77 truyện phù hợp
雨后的彩虹
Cầu vồng sau mưa
Truyện ngắn đời sống, luyện 以后、也、地 và từ vựng thời tiết cơ bản.
第一次坐高铁
Lần đầu đi tàu cao tốc
Tình huống đi công tác bằng 高铁, luyện 一边……一边……、才 và từ vựng nhà ga.
守株待兔:从偶然成功到路径依赖
Ôm cây đợi thỏ: Từ thành công ngẫu nhiên đến lệ thuộc lối mòn
Bản đọc nâng cao: từ một寓言 cổ điển mở rộng sang xác suất, quy nạp sai, chi phí cơ hội và tư duy复盘.
一碗面之外:城市善意、制度信任与可见性的悖论
Ngoài một bát mì: Nghịch lý giữa thiện ý đô thị, niềm tin thể chế và tính khả kiến
精读高阶议论文:从深夜面馆切入,讨论弱连接、社会资本、不可见劳动、叙事偏差、风险外包、制度性信任与公共伦理。重点训练长句解析、抽象概念辨析、论证结构与作者立场推断。
忘在咖啡店的书包
Chiếc ba lô để quên ở quán cà phê
Truyện đời sống luyện cách kể sự việc theo trình tự thời gian, bổ ngữ kết quả, 一……就……、原来 và từ vựng xử lý đồ thất lạc.
买菜的早上
Buổi sáng đi chợ
Tình huống đi chợ cùng mẹ, luyện hỏi giá, lượng từ 斤 và từ vựng rau quả cơ bản.
去海边的火车
Chuyến tàu ra biển
Chuyến đi biển cùng bạn học, luyện vị trí 在……旁边, bổ ngữ trình độ 得 và từ vựng du lịch cơ bản.
图书馆的座位
Chỗ ngồi trong thư viện
Chuyện mùa thi trong thư viện, luyện 越来越、被字句、虽然……但是…… và cách nói 只好、反而.
室友的中秋晚饭
Bữa cơm Trung thu của các bạn cùng phòng
Bữa cơm Trung thu trong ký túc xá, luyện 除了……以外,还……、负责 và cách nói về sự khác biệt vùng miền.
画蛇添足:多余的努力为什么会失分
Vẽ rắn thêm chân: vì sao nỗ lực thừa lại mất điểm
Ngụ ngôn cổ 画蛇添足 kể lại và bàn luận, luyện 谁……谁……、还没等……就……、不再是…… và văn phong nghị luận ngắn.
一个人的短途旅行
Chuyến đi ngắn một mình
Ghi chép du lịch một mình, luyện 与其……不如……、不是……而是…… và cách diễn đạt cảm nhận tinh tế.
注意力的自我编辑:信息过载时代的取舍
Tự biên tập sự chú ý: lựa chọn trong thời đại quá tải thông tin
Văn nghị luận về quản lý sự chú ý khi học tập, luyện 不是……而是……、就……而言、并不意味着 và lối lập luận phản biện.
塞翁失马的现代读法
Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại
Bàn luận cách hiểu thành ngữ 塞翁失马, luyện 被用来……、而非……、未必…… và lập luận phản bác cách hiểu giản lược.
宿舍的早餐
Bữa sáng ở ký túc xá
Buổi sáng vội vàng của sinh viên ở ký túc xá, luyện 先……再……、给 và từ vựng bữa sáng.
公园里的太极拳
Thái cực quyền trong công viên
Quan sát người tập thái cực quyền buổi sáng, luyện 在……(正在)、跟……学 và từ vựng vận động.
丢了的学生卡
Chiếc thẻ sinh viên bị mất
Câu chuyện làm mất thẻ sinh viên, luyện 到处、连……都……、不但……而且…… và từ vựng thủ tục hành chính.
骑单车游河内
Đạp xe khám phá Hà Nội
Bạn Trung Quốc đạp xe quanh Hà Nội, luyện 一……就……、除了……以外 và từ vựng giao thông đô thị.
亡羊补牢的新读法
Cách đọc mới của “Vong dương bổ lao”
Đọc lại điển cố 亡羊补牢 từ góc nhìn quản trị rủi ro, luyện 与其……不如……、即使……也…… và cách lập luận nhân quả.
食堂里的剩饭
Cơm thừa trong nhà ăn
Hoạt động giảm lãng phí thức ăn ở nhà ăn sinh viên, luyện 之所以……是因为……、宁可……也不…… và từ vựng khảo sát.
算法推荐与阅读自主权
Thuật toán gợi ý và quyền tự chủ khi đọc
Bài nghị luận về việc thuật toán định hình thói quen đọc, luyện 诚然……然而……、就……而言 và lập luận phản biện hai chiều.
愚公移山的辩证读法
Đọc “Ngu Công dời núi” theo lối biện chứng
Phân tích hai cách diễn giải điển cố 愚公移山, luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và ngôn ngữ bình luận văn bản.
教室里的雨伞
Chiếc ô trong lớp học
Một chiếc ô bị bỏ quên trong lớp, luyện 的 sở hữu, 是……的 đơn giản và từ vựng đồ dùng.
超市的自助收台
Quầy tự thanh toán trong siêu thị
Lần đầu dùng quầy tự thanh toán, luyện 会/不会、先……然后…… và từ vựng mua sắm.
社区医院的挂号
Lấy số khám ở bệnh viện khu phố
Sinh viên bị cảm đi khám bệnh, luyện 一……就……、不但……而且…… và từ vựng y tế cơ bản.
桂林的竹排
Bè tre ở Quế Lâm
Chuyến đi Quế Lâm cùng bạn học, luyện 虽然……但是……、越……越…… và từ vựng du lịch, phong cảnh.
狐假虎威的新读法
Cách đọc mới về “Cáo mượn oai hùm”
Đọc lại điển cố 狐假虎威 trong bối cảnh học đường, luyện 之所以……是因为……、与其……不如…….
校园二手市场
Chợ đồ cũ trong trường
Hội chợ đồ cũ cuối kỳ ở ký túc xá, luyện 不仅……还……、在……的过程中 và từ vựng tiêu dùng bền vững.
方言与普通话的共存
Phương ngữ và tiếng phổ thông cùng tồn tại
Bài nghị luận về quan hệ giữa phương ngữ và 普通话, luyện 固然……但……、就……而言、不失为.
实习经验的价值辨析
Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập
Nghị luận về việc sinh viên chạy đua thực tập, luyện 与其说……不如说……、之所以……在于……、诚然.
图书馆里的充电器
Bộ sạc ở thư viện
Tình huống mượn bộ sạc trong thư viện, luyện 在、可以、先……再…… và lời nhờ giúp đỡ lịch sự.
早餐店的小误会
Hiểu lầm nhỏ ở quán ăn sáng
Một hiểu lầm khi gọi món, luyện 要、不要、还是 và cách xác nhận lại yêu cầu.
差点错过的博物馆预约
Suýt lỡ lịch hẹn bảo tàng
Một chuyến tham quan suýt trễ vì đọc nhầm giờ, luyện 差点、幸亏、原来 và từ vựng đặt lịch.
宿舍的“安静时间”
“Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá
Bạn cùng phòng thương lượng giờ nghỉ thay vì tranh cãi, luyện 既然、只要、尽量 và cách đề xuất giải pháp.
临时改变的旅行路线
Lộ trình du lịch thay đổi phút chót
Nhóm sinh viên điều chỉnh kế hoạch khi thời tiết xấu, luyện 与其……不如……、即使……也……、根据……调整…… và ra quyết định theo thông tin.
先完成,再完善
Hoàn thành trước, hoàn thiện sau
Một truyện ngụ ý về chủ nghĩa hoàn hảo trong làm dự án, luyện 并非、往往、与其……不如…… và cách rút ra bài học mà không gán nguồn thành ngữ.
算法推荐之后,我们还在选择吗?
Sau đề xuất thuật toán, ta còn đang tự lựa chọn không?
Bài đọc lập luận về tiện lợi của hệ thống gợi ý và nguy cơ thu hẹp lựa chọn; luyện 固然、未必、与其说……不如说…… và lập luận cân bằng.
老街更新:保存记忆还是冻结生活?
Cải tạo phố cũ: lưu ký ức hay đóng băng đời sống?
Bài đọc tranh biện về bảo tồn và sử dụng không gian phố cũ, phân biệt bảo tồn vật thể với duy trì đời sống; luyện 一方面……另一方面……、倘若、并不意味着 và lập luận đa bên.
雨伞在谁那里?
Chiếc ô đang ở chỗ ai?
Tìm chiếc ô sau giờ học; luyện 在、谁、给 và từ vựng đồ dùng quen thuộc.
第一次坐校车
Lần đầu đi xe buýt trường
Sinh viên mới lần đầu đi xe trường; luyện 几点、先……再…… và từ chỉ địa điểm.
打印店前的十分钟
Mười phút trước cửa hàng in
Nộp bài sát giờ ở tiệm in; luyện 来得及、只好、原来.
周末志愿者
Tình nguyện viên cuối tuần
Hỗ trợ thư viện cộng đồng; luyện 除了……还……、越来越.
被取消的讲座
Buổi tọa đàm bị hủy
Xử lý thay đổi đột xuất của một tọa đàm; luyện 被、既然……就……、与其……不如…….
民宿里的“安静协议”
“Thỏa thuận yên tĩnh” ở homestay
Nhóm bạn xử lý khác biệt thói quen ở homestay; luyện 以免、并非……而是……、尽量.
当“方便”成为默认选择
Khi “tiện lợi” trở thành lựa chọn mặc định
Thảo luận về tiện lợi số và quyền lựa chọn; luyện 诚然、未必、并不在于……而在于…….
校园老树该不该移?
Có nên chuyển cây lâu năm trong trường?
Tranh luận về cải tạo khuôn viên và ký ức chung; luyện 固然……但……、在……前提下、与其说……不如说…….
图书馆里的水卡
Chiếc thẻ nước ở thư viện
Một sinh viên tìm lại thẻ nước ở thư viện; luyện 有、在、是不是 và từ vựng đồ dùng quen thuộc.
早餐多了一杯豆浆
Bữa sáng có thêm một cốc sữa đậu nành
Một hiểu nhầm nhỏ ở quầy ăn sáng; luyện 还、也、给 và lượng từ 杯.
快递柜的取件码
Mã nhận hàng ở tủ giao nhận
Một tình huống nhận bưu kiện ở ký túc xá; luyện 原来、只要……就…… và bổ ngữ kết quả.
预订了两次的活动室
Phòng sinh hoạt bị đặt hai lần
Hai nhóm sinh viên cùng đến một phòng hoạt động; luyện 先……再……、既然……就…… và cách thương lượng lịch sự.
改签之后的决定
Quyết định sau khi đổi chuyến
Một nhóm phải điều chỉnh lịch trình khi chuyến bay thay đổi; luyện 与其……不如……、无论……都…… và diễn đạt ra quyết định.
小组报告的版本冲突
Xung đột phiên bản trong báo cáo nhóm
Nhóm sinh viên xử lý hai bản báo cáo bị chỉnh sửa song song; luyện 之所以……是因为……、并非……而是…… và ngôn ngữ giải quyết vấn đề.
短视频里的“快捷知识”
“Kiến thức đường tắt” trong video ngắn
Sinh viên bàn về nội dung kiến thức dạng video ngắn; luyện phân biệt thông tin, bằng chứng và cách diễn đạt quan điểm có điều kiện.
老建筑的五张照片
Năm bức ảnh của tòa nhà cũ
Một nhóm khảo sát cách kể chuyện về công trình cũ; luyện quan hệ giữa tư liệu, ký ức cá nhân và diễn giải lịch sử mà không tuyệt đối hóa trải nghiệm.
借来的雨伞
Chiếc ô mượn tạm
Một tình huống mượn và trả ô trong ký túc xá; luyện 给、还、在 và từ vựng thời tiết cơ bản.
学生卡在哪里?
Thẻ sinh viên ở đâu?
Tìm thẻ sinh viên trước giờ vào lớp; luyện 在、里面、原来 và câu hỏi vị trí.
社团报名表
Phiếu đăng ký câu lạc bộ
Đăng ký câu lạc bộ trong trường; luyện 除了……以外、先……再…… và từ vựng hoạt động sinh viên.
高铁票改签以后
Sau khi đổi vé tàu cao tốc
Thay đổi giờ tàu vì lịch trình phát sinh; luyện 来不及、只好、幸好 và cách nói xử lý tình huống.
实习群里的称呼
Cách xưng hô trong nhóm thực tập
Sinh viên điều chỉnh cách xưng hô khi trao đổi trong nhóm thực tập; luyện 既然、与其……不如…… và sắc thái giao tiếp nghề nghiệp.
旅行计划里的留白
Khoảng trống trong lịch trình du lịch
Nhóm sinh viên học cách để lại khoảng linh hoạt trong lịch trình; luyện 未必、以免、与其……不如…… và tư duy quản lý hành trình.
当AI给出答案以后
Sau khi AI đưa ra đáp án
Thảo luận về ranh giới giữa hỗ trợ AI và năng lực tự kiểm chứng; luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và lập luận phản biện.
老街的共享长椅
Ghế dài dùng chung trên phố cũ
Một cuộc tranh luận về không gian công cộng trên phố cũ; luyện 看似……实则……、一方面……另一方面…… và cách cân bằng lợi ích.
忘在家的书
Cuốn sách để quên ở nhà
Tình huống quên sách trước giờ học; luyện 忘、带、给 và câu hỏi 有…吗?.
食堂里的空座
Chỗ trống trong căng tin
Một cuộc hỏi chỗ ngồi ngắn trong căng tin; luyện 可以、这里、一起 và mẫu 请问……吗?.
差点错过的校园班车
Suýt lỡ xe buýt trường
Sinh viên suýt lỡ xe buýt trường vì nhầm giờ; luyện 差点儿、幸亏、才 và cách xác nhận lịch trình.
民宿的 Wi-Fi 密码
Mật khẩu Wi-Fi ở homestay
Khách hỏi Wi-Fi ở homestay; luyện 原来、只要……就…… và cách xác nhận thông tin dịch vụ.
小组报告的最后一版
Bản cuối của báo cáo nhóm
Nhóm sinh viên xử lý khác biệt trước khi nộp báo cáo; luyện 与其……不如……、既……又…… và cách diễn đạt thỏa hiệp.
高铁上的静音车厢
Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc
Tình huống sử dụng khoang yên tĩnh trên tàu; luyện 即使……也……、尽量 và diễn đạt quy tắc nơi công cộng.
大学是否应该开设“数据素养”必修课?
Đại học có nên có môn bắt buộc về năng lực dữ liệu?
Một cuộc tranh luận về năng lực đọc dữ liệu trong giáo dục đại học; luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và lập luận cân bằng.
老街上的无人商店
Cửa hàng không người bán trên phố cũ
Một cửa hàng tự phục vụ xuất hiện trên phố cũ và gây tranh luận về tiện lợi, lao động và quan hệ cộng đồng; luyện 一方面……另一方面……、未必 và diễn đạt hệ quả xã hội.
自动售货机的零钱
Tiền lẻ ở máy bán hàng tự động
Một tình huống mua nước đơn giản, luyện 想、要、没有 và số lượng cơ bản.
花园里的小牌子
Tấm biển nhỏ trong vườn
Đọc biển nhắc nhở trong khuôn viên; luyện 不要、可以 và 在.
拿错的快递
Gói hàng cầm nhầm
Một nhầm lẫn tại điểm nhận hàng; luyện 原来、赶紧、把 và xác nhận thông tin.
临时关闭的自习室
Phòng tự học đóng đột xuất
Xử lý thay đổi phòng tự học; luyện 由于、只好、既然 và thông báo.
超支的社团预算
Ngân sách câu lạc bộ bị vượt
Tình huống quản lý ngân sách sự kiện; luyện 与其…不如…、一旦、以免 và ngôn ngữ thương lượng.
小组汇报里的空白
Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm
Một nhóm sinh viên xử lý dữ liệu thiếu trước giờ thuyết trình; luyện 并非、与其、务必 và diễn đạt trách nhiệm.
无障碍地图的一次修正
Một lần chỉnh sửa bản đồ tiếp cận
Dự án tình nguyện lập bản đồ tiếp cận trong đô thị; luyện 从而、与其说…不如说…、固然 và tư duy dữ liệu thực địa.
自动翻译引发的会议误会
Hiểu nhầm trong cuộc họp do dịch tự động
Tình huống hậu biên tập bản dịch trong cuộc họp; luyện 之所以…是因为…、未必、乃至 và sắc thái thuật ngữ.