Khám phá

Đọc truyện · 中文故事阅读

Đọc theo cấp độ HSK · Chạm vào từ để tra ngay trong câu

GRADED CHINESE READER

Đọc truyện, nhưng không phải rời bài để tra từng từ.

Mỗi câu được tách thành từ/cụm có dữ liệu riêng. Chạm vào từ để xem pinyin, nghĩa tiếng Việt và từ loại; từ trọng tâm có thêm collocation và ví dụ.

拼音

Bật / tắt

词义

Chạm để tra

语法

Theo truyện

Cấp độ HSK

Chủ đề

Thư viện · 故事库

77 truyện phù hợp

HSK 1–2
Đời sống

雨后的彩虹

Cầu vồng sau mưa

Truyện ngắn đời sống, luyện 以后、也、地 và từ vựng thời tiết cơ bản.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

第一次坐高铁

Lần đầu đi tàu cao tốc

Tình huống đi công tác bằng 高铁, luyện 一边……一边……、才 và từ vựng nhà ga.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

守株待兔:从偶然成功到路径依赖

Ôm cây đợi thỏ: Từ thành công ngẫu nhiên đến lệ thuộc lối mòn

Bản đọc nâng cao: từ một寓言 cổ điển mở rộng sang xác suất, quy nạp sai, chi phí cơ hội và tư duy复盘.

10TỪ/CỤM
5NGỮ PHÁP
6CÂU HỎI
~18 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

一碗面之外:城市善意、制度信任与可见性的悖论

Ngoài một bát mì: Nghịch lý giữa thiện ý đô thị, niềm tin thể chế và tính khả kiến

精读高阶议论文:从深夜面馆切入,讨论弱连接、社会资本、不可见劳动、叙事偏差、风险外包、制度性信任与公共伦理。重点训练长句解析、抽象概念辨析、论证结构与作者立场推断。

16TỪ/CỤM
9NGỮ PHÁP
12CÂU HỎI
~38 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

忘在咖啡店的书包

Chiếc ba lô để quên ở quán cà phê

Truyện đời sống luyện cách kể sự việc theo trình tự thời gian, bổ ngữ kết quả, 一……就……、原来 và từ vựng xử lý đồ thất lạc.

8TỪ/CỤM
4NGỮ PHÁP
5CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

买菜的早上

Buổi sáng đi chợ

Tình huống đi chợ cùng mẹ, luyện hỏi giá, lượng từ 斤 và từ vựng rau quả cơ bản.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Du lịch

去海边的火车

Chuyến tàu ra biển

Chuyến đi biển cùng bạn học, luyện vị trí 在……旁边, bổ ngữ trình độ 得 và từ vựng du lịch cơ bản.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

图书馆的座位

Chỗ ngồi trong thư viện

Chuyện mùa thi trong thư viện, luyện 越来越、被字句、虽然……但是…… và cách nói 只好、反而.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

室友的中秋晚饭

Bữa cơm Trung thu của các bạn cùng phòng

Bữa cơm Trung thu trong ký túc xá, luyện 除了……以外,还……、负责 và cách nói về sự khác biệt vùng miền.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

画蛇添足:多余的努力为什么会失分

Vẽ rắn thêm chân: vì sao nỗ lực thừa lại mất điểm

Ngụ ngôn cổ 画蛇添足 kể lại và bàn luận, luyện 谁……谁……、还没等……就……、不再是…… và văn phong nghị luận ngắn.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

一个人的短途旅行

Chuyến đi ngắn một mình

Ghi chép du lịch một mình, luyện 与其……不如……、不是……而是…… và cách diễn đạt cảm nhận tinh tế.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

注意力的自我编辑:信息过载时代的取舍

Tự biên tập sự chú ý: lựa chọn trong thời đại quá tải thông tin

Văn nghị luận về quản lý sự chú ý khi học tập, luyện 不是……而是……、就……而言、并不意味着 và lối lập luận phản biện.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~14 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
寓言 / Thành ngữ

塞翁失马的现代读法

Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại

Bàn luận cách hiểu thành ngữ 塞翁失马, luyện 被用来……、而非……、未必…… và lập luận phản bác cách hiểu giản lược.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~14 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

宿舍的早餐

Bữa sáng ở ký túc xá

Buổi sáng vội vàng của sinh viên ở ký túc xá, luyện 先……再……、给 và từ vựng bữa sáng.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Văn hóa & xã hội

公园里的太极拳

Thái cực quyền trong công viên

Quan sát người tập thái cực quyền buổi sáng, luyện 在……(正在)、跟……学 và từ vựng vận động.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

丢了的学生卡

Chiếc thẻ sinh viên bị mất

Câu chuyện làm mất thẻ sinh viên, luyện 到处、连……都……、不但……而且…… và từ vựng thủ tục hành chính.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

骑单车游河内

Đạp xe khám phá Hà Nội

Bạn Trung Quốc đạp xe quanh Hà Nội, luyện 一……就……、除了……以外 và từ vựng giao thông đô thị.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

亡羊补牢的新读法

Cách đọc mới của “Vong dương bổ lao”

Đọc lại điển cố 亡羊补牢 từ góc nhìn quản trị rủi ro, luyện 与其……不如……、即使……也…… và cách lập luận nhân quả.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Văn hóa & xã hội

食堂里的剩饭

Cơm thừa trong nhà ăn

Hoạt động giảm lãng phí thức ăn ở nhà ăn sinh viên, luyện 之所以……是因为……、宁可……也不…… và từ vựng khảo sát.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

算法推荐与阅读自主权

Thuật toán gợi ý và quyền tự chủ khi đọc

Bài nghị luận về việc thuật toán định hình thói quen đọc, luyện 诚然……然而……、就……而言 và lập luận phản biện hai chiều.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
寓言 / Thành ngữ

愚公移山的辩证读法

Đọc “Ngu Công dời núi” theo lối biện chứng

Phân tích hai cách diễn giải điển cố 愚公移山, luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và ngôn ngữ bình luận văn bản.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

教室里的雨伞

Chiếc ô trong lớp học

Một chiếc ô bị bỏ quên trong lớp, luyện 的 sở hữu, 是……的 đơn giản và từ vựng đồ dùng.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Văn hóa & xã hội

超市的自助收台

Quầy tự thanh toán trong siêu thị

Lần đầu dùng quầy tự thanh toán, luyện 会/不会、先……然后…… và từ vựng mua sắm.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

社区医院的挂号

Lấy số khám ở bệnh viện khu phố

Sinh viên bị cảm đi khám bệnh, luyện 一……就……、不但……而且…… và từ vựng y tế cơ bản.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

桂林的竹排

Bè tre ở Quế Lâm

Chuyến đi Quế Lâm cùng bạn học, luyện 虽然……但是……、越……越…… và từ vựng du lịch, phong cảnh.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

狐假虎威的新读法

Cách đọc mới về “Cáo mượn oai hùm”

Đọc lại điển cố 狐假虎威 trong bối cảnh học đường, luyện 之所以……是因为……、与其……不如…….

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Văn hóa & xã hội

校园二手市场

Chợ đồ cũ trong trường

Hội chợ đồ cũ cuối kỳ ở ký túc xá, luyện 不仅……还……、在……的过程中 và từ vựng tiêu dùng bền vững.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

方言与普通话的共存

Phương ngữ và tiếng phổ thông cùng tồn tại

Bài nghị luận về quan hệ giữa phương ngữ và 普通话, luyện 固然……但……、就……而言、不失为.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Đời sống

实习经验的价值辨析

Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập

Nghị luận về việc sinh viên chạy đua thực tập, luyện 与其说……不如说……、之所以……在于……、诚然.

6TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

图书馆里的充电器

Bộ sạc ở thư viện

Tình huống mượn bộ sạc trong thư viện, luyện 在、可以、先……再…… và lời nhờ giúp đỡ lịch sự.

4TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Văn hóa & xã hội

早餐店的小误会

Hiểu lầm nhỏ ở quán ăn sáng

Một hiểu lầm khi gọi món, luyện 要、不要、还是 và cách xác nhận lại yêu cầu.

4TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

差点错过的博物馆预约

Suýt lỡ lịch hẹn bảo tàng

Một chuyến tham quan suýt trễ vì đọc nhầm giờ, luyện 差点、幸亏、原来 và từ vựng đặt lịch.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

宿舍的“安静时间”

“Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá

Bạn cùng phòng thương lượng giờ nghỉ thay vì tranh cãi, luyện 既然、只要、尽量 và cách đề xuất giải pháp.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

临时改变的旅行路线

Lộ trình du lịch thay đổi phút chót

Nhóm sinh viên điều chỉnh kế hoạch khi thời tiết xấu, luyện 与其……不如……、即使……也……、根据……调整…… và ra quyết định theo thông tin.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

先完成,再完善

Hoàn thành trước, hoàn thiện sau

Một truyện ngụ ý về chủ nghĩa hoàn hảo trong làm dự án, luyện 并非、往往、与其……不如…… và cách rút ra bài học mà không gán nguồn thành ngữ.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

算法推荐之后,我们还在选择吗?

Sau đề xuất thuật toán, ta còn đang tự lựa chọn không?

Bài đọc lập luận về tiện lợi của hệ thống gợi ý và nguy cơ thu hẹp lựa chọn; luyện 固然、未必、与其说……不如说…… và lập luận cân bằng.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~16 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

老街更新:保存记忆还是冻结生活?

Cải tạo phố cũ: lưu ký ức hay đóng băng đời sống?

Bài đọc tranh biện về bảo tồn và sử dụng không gian phố cũ, phân biệt bảo tồn vật thể với duy trì đời sống; luyện 一方面……另一方面……、倘若、并不意味着 và lập luận đa bên.

5TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
3CÂU HỎI
~17 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

雨伞在谁那里?

Chiếc ô đang ở chỗ ai?

Tìm chiếc ô sau giờ học; luyện 在、谁、给 và từ vựng đồ dùng quen thuộc.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

第一次坐校车

Lần đầu đi xe buýt trường

Sinh viên mới lần đầu đi xe trường; luyện 几点、先……再…… và từ chỉ địa điểm.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~5 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

打印店前的十分钟

Mười phút trước cửa hàng in

Nộp bài sát giờ ở tiệm in; luyện 来得及、只好、原来.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

周末志愿者

Tình nguyện viên cuối tuần

Hỗ trợ thư viện cộng đồng; luyện 除了……还……、越来越.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Đời sống

被取消的讲座

Buổi tọa đàm bị hủy

Xử lý thay đổi đột xuất của một tọa đàm; luyện 被、既然……就……、与其……不如…….

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

民宿里的“安静协议”

“Thỏa thuận yên tĩnh” ở homestay

Nhóm bạn xử lý khác biệt thói quen ở homestay; luyện 以免、并非……而是……、尽量.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

当“方便”成为默认选择

Khi “tiện lợi” trở thành lựa chọn mặc định

Thảo luận về tiện lợi số và quyền lựa chọn; luyện 诚然、未必、并不在于……而在于…….

2TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

校园老树该不该移?

Có nên chuyển cây lâu năm trong trường?

Tranh luận về cải tạo khuôn viên và ký ức chung; luyện 固然……但……、在……前提下、与其说……不如说…….

2TỪ/CỤM
3NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

图书馆里的水卡

Chiếc thẻ nước ở thư viện

Một sinh viên tìm lại thẻ nước ở thư viện; luyện 有、在、是不是 và từ vựng đồ dùng quen thuộc.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

早餐多了一杯豆浆

Bữa sáng có thêm một cốc sữa đậu nành

Một hiểu nhầm nhỏ ở quầy ăn sáng; luyện 还、也、给 và lượng từ 杯.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

快递柜的取件码

Mã nhận hàng ở tủ giao nhận

Một tình huống nhận bưu kiện ở ký túc xá; luyện 原来、只要……就…… và bổ ngữ kết quả.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

预订了两次的活动室

Phòng sinh hoạt bị đặt hai lần

Hai nhóm sinh viên cùng đến một phòng hoạt động; luyện 先……再……、既然……就…… và cách thương lượng lịch sự.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~7 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

改签之后的决定

Quyết định sau khi đổi chuyến

Một nhóm phải điều chỉnh lịch trình khi chuyến bay thay đổi; luyện 与其……不如……、无论……都…… và diễn đạt ra quyết định.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Đời sống

小组报告的版本冲突

Xung đột phiên bản trong báo cáo nhóm

Nhóm sinh viên xử lý hai bản báo cáo bị chỉnh sửa song song; luyện 之所以……是因为……、并非……而是…… và ngôn ngữ giải quyết vấn đề.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~9 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

短视频里的“快捷知识”

“Kiến thức đường tắt” trong video ngắn

Sinh viên bàn về nội dung kiến thức dạng video ngắn; luyện phân biệt thông tin, bằng chứng và cách diễn đạt quan điểm có điều kiện.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

老建筑的五张照片

Năm bức ảnh của tòa nhà cũ

Một nhóm khảo sát cách kể chuyện về công trình cũ; luyện quan hệ giữa tư liệu, ký ức cá nhân và diễn giải lịch sử mà không tuyệt đối hóa trải nghiệm.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~12 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

借来的雨伞

Chiếc ô mượn tạm

Một tình huống mượn và trả ô trong ký túc xá; luyện 给、还、在 và từ vựng thời tiết cơ bản.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

学生卡在哪里?

Thẻ sinh viên ở đâu?

Tìm thẻ sinh viên trước giờ vào lớp; luyện 在、里面、原来 và câu hỏi vị trí.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

社团报名表

Phiếu đăng ký câu lạc bộ

Đăng ký câu lạc bộ trong trường; luyện 除了……以外、先……再…… và từ vựng hoạt động sinh viên.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

高铁票改签以后

Sau khi đổi vé tàu cao tốc

Thay đổi giờ tàu vì lịch trình phát sinh; luyện 来不及、只好、幸好 và cách nói xử lý tình huống.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Đời sống

实习群里的称呼

Cách xưng hô trong nhóm thực tập

Sinh viên điều chỉnh cách xưng hô khi trao đổi trong nhóm thực tập; luyện 既然、与其……不如…… và sắc thái giao tiếp nghề nghiệp.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

旅行计划里的留白

Khoảng trống trong lịch trình du lịch

Nhóm sinh viên học cách để lại khoảng linh hoạt trong lịch trình; luyện 未必、以免、与其……不如…… và tư duy quản lý hành trình.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

当AI给出答案以后

Sau khi AI đưa ra đáp án

Thảo luận về ranh giới giữa hỗ trợ AI và năng lực tự kiểm chứng; luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và lập luận phản biện.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

老街的共享长椅

Ghế dài dùng chung trên phố cũ

Một cuộc tranh luận về không gian công cộng trên phố cũ; luyện 看似……实则……、一方面……另一方面…… và cách cân bằng lợi ích.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

忘在家的书

Cuốn sách để quên ở nhà

Tình huống quên sách trước giờ học; luyện 忘、带、给 và câu hỏi 有…吗?.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

食堂里的空座

Chỗ trống trong căng tin

Một cuộc hỏi chỗ ngồi ngắn trong căng tin; luyện 可以、这里、一起 và mẫu 请问……吗?.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

差点错过的校园班车

Suýt lỡ xe buýt trường

Sinh viên suýt lỡ xe buýt trường vì nhầm giờ; luyện 差点儿、幸亏、才 và cách xác nhận lịch trình.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Du lịch

民宿的 Wi-Fi 密码

Mật khẩu Wi-Fi ở homestay

Khách hỏi Wi-Fi ở homestay; luyện 原来、只要……就…… và cách xác nhận thông tin dịch vụ.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Đời sống

小组报告的最后一版

Bản cuối của báo cáo nhóm

Nhóm sinh viên xử lý khác biệt trước khi nộp báo cáo; luyện 与其……不如……、既……又…… và cách diễn đạt thỏa hiệp.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Du lịch

高铁上的静音车厢

Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc

Tình huống sử dụng khoang yên tĩnh trên tàu; luyện 即使……也……、尽量 và diễn đạt quy tắc nơi công cộng.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

大学是否应该开设“数据素养”必修课?

Đại học có nên có môn bắt buộc về năng lực dữ liệu?

Một cuộc tranh luận về năng lực đọc dữ liệu trong giáo dục đại học; luyện 与其说……不如说……、固然……但…… và lập luận cân bằng.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

老街上的无人商店

Cửa hàng không người bán trên phố cũ

Một cửa hàng tự phục vụ xuất hiện trên phố cũ và gây tranh luận về tiện lợi, lao động và quan hệ cộng đồng; luyện 一方面……另一方面……、未必 và diễn đạt hệ quả xã hội.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~11 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

自动售货机的零钱

Tiền lẻ ở máy bán hàng tự động

Một tình huống mua nước đơn giản, luyện 想、要、没有 và số lượng cơ bản.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 1–2
Đời sống

花园里的小牌子

Tấm biển nhỏ trong vườn

Đọc biển nhắc nhở trong khuôn viên; luyện 不要、可以 và 在.

2TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~4 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

拿错的快递

Gói hàng cầm nhầm

Một nhầm lẫn tại điểm nhận hàng; luyện 原来、赶紧、把 và xác nhận thông tin.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 3–4
Đời sống

临时关闭的自习室

Phòng tự học đóng đột xuất

Xử lý thay đổi phòng tự học; luyện 由于、只好、既然 và thông báo.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~6 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Văn hóa & xã hội

超支的社团预算

Ngân sách câu lạc bộ bị vượt

Tình huống quản lý ngân sách sự kiện; luyện 与其…不如…、一旦、以免 và ngôn ngữ thương lượng.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 5–6
Đời sống

小组汇报里的空白

Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm

Một nhóm sinh viên xử lý dữ liệu thiếu trước giờ thuyết trình; luyện 并非、与其、务必 và diễn đạt trách nhiệm.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~8 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

无障碍地图的一次修正

Một lần chỉnh sửa bản đồ tiếp cận

Dự án tình nguyện lập bản đồ tiếp cận trong đô thị; luyện 从而、与其说…不如说…、固然 và tư duy dữ liệu thực địa.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~10 phútBắt đầu đọc →
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

自动翻译引发的会议误会

Hiểu nhầm trong cuộc họp do dịch tự động

Tình huống hậu biên tập bản dịch trong cuộc họp; luyện 之所以…是因为…、未必、乃至 và sắc thái thuật ngữ.

3TỪ/CỤM
2NGỮ PHÁP
2CÂU HỎI
~10 phútBắt đầu đọc →
江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ