Khám phá

雨伞在谁那里? · Chiếc ô đang ở chỗ ai?

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

雨伞在谁那里?

Chiếc ô đang ở chỗ ai?

Tìm chiếc ô sau giờ học; luyện 在、谁、给 và từ vựng đồ dùng quen thuộc.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Tan học rồi, bên ngoài trời mưa.

Tiểu Lâm không tìm thấy ô; bạn học bảo ô ở chỗ giáo viên.

Giáo viên đưa ô cho Tiểu Lâm.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

雨伞

yǔsǎn

danh từ

ô

一把雨伞
带雨伞

今天下雨,别忘了带雨伞。

Hôm nay mưa, đừng quên mang ô.

找不到

zhǎo bú dào

động từ

không tìm thấy

找不到东西
找不到人

我找不到手机。

Tôi không tìm thấy điện thoại.

语法点

Điểm ngữ pháp

A 在 B 那里
A + 在 + B + 那里

Nói một vật/người đang ở chỗ ai.

我的书在老师那里。

Sách của tôi ở chỗ giáo viên.

给 + 人
给 + người nhận

Biểu thị đưa/cho một vật cho người nhận.

请给我一杯水。

Cho tôi một cốc nước.

句型结构

Cấu trúc câu

找不到 + 名词

Diễn đạt không tìm thấy một người/vật.

我找不到钥匙。

Tôi không tìm thấy chìa khóa.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小林为什么需要雨伞?

2. 雨伞在哪里?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ