快递柜的取件码
Mã nhận hàng ở tủ giao nhận
精读模式 · Đọc chuyên sâu
快递柜的取件码
Mã nhận hàng ở tủ giao nhận
Một tình huống nhận bưu kiện ở ký túc xá; luyện 原来、只要……就…… và bổ ngữ kết quả.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Sau giờ học, Chu Minh nhận được một tin nhắn.
Tin nhắn báo bưu kiện đã được đặt vào tủ giao nhận dưới ký túc xá.
Đến nơi cậu mới phát hiện mình chưa nhìn rõ mã nhận hàng.
Hóa ra chỉ cần mở lại tin nhắn là có thể tìm thấy mã.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
取件码
qǔjiànmǎ
mã nhận hàng
请输入取件码。
Vui lòng nhập mã nhận hàng.
看清
kànqīng
nhìn rõ
我没看清门牌号。
Tôi chưa nhìn rõ số nhà.
语法点
Điểm ngữ pháp
只要 + 条件,就 + 结果Nêu một điều kiện đủ để đạt kết quả.
只要有时间,我就去。
Chỉ cần có thời gian là tôi đi.
动词 + 清清 sau động từ có thể biểu thị kết quả “rõ”.
请听清问题。
Hãy nghe rõ câu hỏi.
句型结构
Cấu trúc câu
原来……
Giới thiệu điều vừa được phát hiện.
原来入口在后面。
Hóa ra lối vào ở phía sau.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 快递在哪里?
2. 周明怎样找到取件码?