校园二手市场
Chợ đồ cũ trong trường
精读模式 · Đọc chuyên sâu
校园二手市场
Chợ đồ cũ trong trường
Hội chợ đồ cũ cuối kỳ ở ký túc xá, luyện 不仅……还……、在……的过程中 và từ vựng tiêu dùng bền vững.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Cứ đến cuối học kỳ, dưới sân ký túc xá lại xuất hiện một khu chợ đồ cũ.
Đồ bày trên nền đất đủ loại: đèn bàn, sách tham khảo, xe đạp, thậm chí còn có nồi cơm điện.
Người bán phần lớn là sinh viên sắp tốt nghiệp; họ không chỉ muốn bớt hành lý mà còn mong đồ đạc tiếp tục được dùng.
Giá cả thường không phải là điểm chính; trong lúc mặc cả, hai bên hay bắt chuyện về ngành học và chuyện thực tập.
Có bạn đem tiền bán sách quyên cho quỹ hỗ trợ học tập của khoa.
Tất nhiên không phải món cũ nào cũng hợp để sang nhượng; vấn đề an toàn của đồ điện cần nói rõ trước.
Với sinh viên năm nhất, chợ như vậy vừa tiết kiệm, vừa là dịp làm quen anh chị khóa trên.
Khi tan chợ, mọi người cùng dọn sạch mặt sân.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
二手
èrshǒu
đồ cũ, second-hand
我买了一辆二手自行车。
Tôi mua một chiếc xe đạp cũ.
讨价还价
tǎojià-huánjià
mặc cả
他很会讨价还价。
Cậu ấy rất giỏi mặc cả.
转让
zhuǎnràng
sang nhượng
这台打印机低价转让。
Máy in này sang nhượng giá rẻ.
捐
juān
quyên góp
他把奖学金捐了一部分。
Cậu ấy quyên một phần học bổng.
适合
shìhé
phù hợp
这本书适合初学者。
Sách này hợp với người mới học.
清理
qīnglǐ
dọn dẹp
活动结束后要清理场地。
Sau hoạt động phải dọn dẹp khu vực.
语法点
Điểm ngữ pháp
不仅 + A,还 + BBổ sung ý tăng tiến, trang trọng hơn 不但……而且…….
他不仅会修电脑,还会做视频。
Cậu ấy không chỉ biết sửa máy tính mà còn biết làm video.
在 + V/N + 的过程中Nêu bối cảnh diễn ra của sự việc.
在学习的过程中,错误很常见。
Trong quá trình học, sai sót là chuyện thường.
既 + A,又 + BNêu hai đặc điểm cùng tồn tại, thường là hai tính chất song song.
这个方法既简单又有效。
Cách này vừa đơn giản vừa hiệu quả.
句型结构
Cấu trúc câu
对……来说
Giới hạn nhận định theo nhóm đối tượng.
对留学生来说,租房是个难题。
Với du học sinh, thuê nhà là bài toán khó.
并不是所有……都……
Phủ định khái quát, tránh nói quá.
并不是所有建议都适用。
Không phải mọi lời khuyên đều áp dụng được.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 二手市场通常什么时候出现?
2. 文章提到卖书的钱有的被用来做什么?
3. 作者对旧电器的态度是什么?