民宿里的“安静协议”
“Thỏa thuận yên tĩnh” ở homestay
精读模式 · Đọc chuyên sâu
民宿里的“安静协议”
“Thỏa thuận yên tĩnh” ở homestay
Nhóm bạn xử lý khác biệt thói quen ở homestay; luyện 以免、并非……而是……、尽量.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Bốn sinh viên cuối tuần ở một homestay trên núi.
Chủ nhà nhắc sau 10 giờ nên giảm âm lượng để tránh ảnh hưởng hàng xóm.
Sau khi bàn bạc, họ thống nhất đeo tai nghe và nói nhỏ.
Thỏa thuận không nhằm hạn chế tự do mà giúp các thói quen khác nhau cùng tồn tại.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
民宿
mínsù
homestay
我们提前预订了民宿。
Chúng tôi đặt homestay trước.
以免
yǐmiǎn
để tránh
早点出发,以免堵车。
Xuất phát sớm để tránh tắc đường.
语法点
Điểm ngữ pháp
A,以免 BA được thực hiện để tránh kết quả B không mong muốn.
保存文件,以免数据丢失。
Lưu tệp để tránh mất dữ liệu.
并非 A,而是 BPhủ định A và thay bằng B.
这并非失败,而是调整。
Đây không phải thất bại mà là điều chỉnh.
句型结构
Cấu trúc câu
尽量 + V
Cố gắng thực hiện trong điều kiện có thể.
请尽量提前到。
Hãy cố gắng đến sớm.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 为什么十点后要降低音量?
2. 最后大家怎么做?