宿舍的“安静时间”
“Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá
精读模式 · Đọc chuyên sâu
宿舍的“安静时间”
“Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá
Bạn cùng phòng thương lượng giờ nghỉ thay vì tranh cãi, luyện 既然、只要、尽量 và cách đề xuất giải pháp.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Gần đây trong ký túc xá thường có người họp video vào buổi tối.
Tiểu Vũ có tiết sáng hôm sau nên ngủ không được tốt.
Cô không lập tức nổi giận mà bàn bạc với bạn cùng phòng.
Mọi người nhận ra lịch sinh hoạt của mỗi người đều khác nhau.
Họ quyết định sau 11 giờ tối sẽ cố gắng đeo tai nghe.
Nếu bắt buộc phải nói chuyện thì sang khu vực chung.
Đã sống cùng nhau thì chỉ cần báo trước, nhiều vấn đề đều có thể giải quyết.
Một tuần sau, ký túc xá yên tĩnh hơn nhiều và quan hệ giữa mọi người cũng thoải mái hơn.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
作息
zuòxī
nếp sinh hoạt
考试周也要注意作息。
Tuần thi cũng cần chú ý nếp sinh hoạt.
商量
shāngliang
bàn bạc
我们先商量一下办法。
Chúng ta bàn cách trước.
尽量
jǐnliàng
cố gắng hết mức
晚上请尽量安静。
Buổi tối hãy cố giữ yên tĩnh.
公共区
gōnggòng qū
khu vực chung
打电话可以去公共区。
Có thể ra khu vực chung để gọi điện.
提前
tíqián
trước thời gian
有变化请提前说明。
Có thay đổi hãy báo trước.
语法点
Điểm ngữ pháp
不是 + A,而是 + BPhủ định A và khẳng định B.
她不是生气,而是在说明问题。
Cô ấy không tức giận mà đang giải thích vấn đề.
既然 + 原因,就 + 结果/建议Dựa trên một sự thật đã được chấp nhận để đưa ra kết luận.
既然大家都累了,就早点休息吧。
Đã ai cũng mệt thì nghỉ sớm.
只要 + 条件,就 + 结果Điều kiện đủ để dẫn đến kết quả.
只要提前说,我们就能安排。
Chỉ cần báo trước là chúng ta sắp xếp được.
句型结构
Cấu trúc câu
如果必须……就……
Đưa ra phương án khi điều kiện bắt buộc xuất hiện.
如果必须开会,就去公共区。
Nếu bắt buộc họp thì sang khu chung.
……多了
Nêu mức thay đổi rõ rệt.
这里安静多了。
Ở đây yên tĩnh hơn nhiều.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小雨为什么睡不好?
2. 大家决定十一点以后怎么做?
3. 故事主要解决什么问题?