Khám phá

宿舍的“安静时间” · “Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

宿舍的“安静时间”

“Giờ yên tĩnh” ở ký túc xá

Bạn cùng phòng thương lượng giờ nghỉ thay vì tranh cãi, luyện 既然、只要、尽量 và cách đề xuất giải pháp.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Gần đây trong ký túc xá thường có người họp video vào buổi tối.

Tiểu Vũ có tiết sáng hôm sau nên ngủ không được tốt.

Cô không lập tức nổi giận mà bàn bạc với bạn cùng phòng.

Mọi người nhận ra lịch sinh hoạt của mỗi người đều khác nhau.

Họ quyết định sau 11 giờ tối sẽ cố gắng đeo tai nghe.

Nếu bắt buộc phải nói chuyện thì sang khu vực chung.

Đã sống cùng nhau thì chỉ cần báo trước, nhiều vấn đề đều có thể giải quyết.

Một tuần sau, ký túc xá yên tĩnh hơn nhiều và quan hệ giữa mọi người cũng thoải mái hơn.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

作息

zuòxī

danh từ

nếp sinh hoạt

作息时间
调整作息

考试周也要注意作息。

Tuần thi cũng cần chú ý nếp sinh hoạt.

商量

shāngliang

động từ

bàn bạc

一起商量
商量办法

我们先商量一下办法。

Chúng ta bàn cách trước.

尽量

jǐnliàng

phó từ

cố gắng hết mức

尽量安静
尽量提前

晚上请尽量安静。

Buổi tối hãy cố giữ yên tĩnh.

公共区

gōnggòng qū

danh từ

khu vực chung

公共区域
去公共区

打电话可以去公共区。

Có thể ra khu vực chung để gọi điện.

提前

tíqián

phó từ

trước thời gian

提前说明
提前准备

有变化请提前说明。

Có thay đổi hãy báo trước.

语法点

Điểm ngữ pháp

不是……而是……
不是 + A,而是 + B

Phủ định A và khẳng định B.

她不是生气,而是在说明问题。

Cô ấy không tức giận mà đang giải thích vấn đề.

既然……就……
既然 + 原因,就 + 结果/建议

Dựa trên một sự thật đã được chấp nhận để đưa ra kết luận.

既然大家都累了,就早点休息吧。

Đã ai cũng mệt thì nghỉ sớm.

只要……就……
只要 + 条件,就 + 结果

Điều kiện đủ để dẫn đến kết quả.

只要提前说,我们就能安排。

Chỉ cần báo trước là chúng ta sắp xếp được.

句型结构

Cấu trúc câu

如果必须……就……

Đưa ra phương án khi điều kiện bắt buộc xuất hiện.

如果必须开会,就去公共区。

Nếu bắt buộc họp thì sang khu chung.

……多了

Nêu mức thay đổi rõ rệt.

这里安静多了。

Ở đây yên tĩnh hơn nhiều.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小雨为什么睡不好?

2. 大家决定十一点以后怎么做?

3. 故事主要解决什么问题?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ