实习群里的称呼
Cách xưng hô trong nhóm thực tập
精读模式 · Đọc chuyên sâu
实习群里的称呼
Cách xưng hô trong nhóm thực tập
Sinh viên điều chỉnh cách xưng hô khi trao đổi trong nhóm thực tập; luyện 既然、与其……不如…… và sắc thái giao tiếp nghề nghiệp.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Vừa vào nhóm thực tập, Hứa Ninh không biết nên xưng hô với người hướng dẫn thế nào.
Cô lo cách gọi quá suồng sã sẽ thiếu tôn trọng, còn quá trang trọng lại có thể cứng nhắc.
Anh khóa trên gợi ý: vì thông báo nhóm đã ghi họ và chức vụ, trước hết cứ xưng hô theo đó.
Hứa Ninh thấy rằng thay vì đoán cảm tính, nên dựa vào thông tin rõ ràng trước và xác nhận lịch sự khi cần.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
称呼
chēnghu
cách xưng hô; gọi
第一次见面时,称呼要得体。
Lần đầu gặp mặt, cách xưng hô cần phù hợp.
生硬
shēngyìng
cứng nhắc, thiếu tự nhiên
这句话语法没错,但语气有点生硬。
Câu này không sai ngữ pháp nhưng giọng hơi cứng.
语法点
Điểm ngữ pháp
既然 + 已知事实,就 + 判断/行动Dựa trên một tiền đề đã xác định để đưa ra hành động hợp lý.
既然时间定了,就提前准备吧。
Vì thời gian đã chốt rồi thì chuẩn bị sớm đi.
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và ưu tiên B.
与其猜,不如直接问清楚。
Thay vì đoán, chi bằng hỏi cho rõ.
句型结构
Cấu trúc câu
先参考明确的信息,必要时再确认
Chiến lược giao tiếp giảm suy đoán trong môi trường nghề nghiệp.
先看通知,必要时再向负责人确认。
Xem thông báo trước, khi cần thì xác nhận với người phụ trách.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 许宁最初担心什么?
2. 故事建议怎样处理不确定的称呼?