Khám phá

拿错的快递 · Gói hàng cầm nhầm

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

拿错的快递

Gói hàng cầm nhầm

Một nhầm lẫn tại điểm nhận hàng; luyện 原来、赶紧、把 và xác nhận thông tin.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi tối, Chu Nhiên đến điểm nhận hàng của trường lấy bưu kiện.

Vì hai chiếc hộp gần giống kích thước và màu sắc, cậu không nhìn kỹ tên đã cầm một hộp đi.

Về ký túc xá, cậu mới phát hiện người nhận hóa ra không phải mình.

Cậu vội mang bưu kiện trả lại điểm nhận và giải thích tình hình với nhân viên.

Sau khi đối chiếu số điện thoại, nhân viên nhanh chóng tìm được gói hàng của cậu.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

收件人

shōujiànrén

danh từ

người nhận

核对收件人
收件人姓名

请先看清收件人的名字。

Hãy nhìn rõ tên người nhận trước.

核对

héduì

động từ

đối chiếu, kiểm tra

核对信息
核对手机号

工作人员正在核对信息。

Nhân viên đang đối chiếu thông tin.

赶紧

gǎnjǐn

phó từ

vội, nhanh chóng

赶紧回去
赶紧处理

快迟到了,我们赶紧走吧。

Sắp muộn rồi, chúng ta mau đi thôi.

语法点

Điểm ngữ pháp

原来……
原来 + 判断/事实

Biểu thị phát hiện ra sự thật trước đó chưa biết.

原来你也在这儿。

Hóa ra bạn cũng ở đây.

把 + O + V + 结果/方向
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 补语

Nhấn mạnh cách xử lý hoặc kết quả đối với tân ngữ.

请把书放回桌上。

Hãy đặt sách lại lên bàn.

句型结构

Cấu trúc câu

没……就……

Biểu thị chưa làm việc A đã làm việc B.

他没看清名字就拿走了。

Cậu chưa nhìn kỹ tên đã cầm đi.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 周然为什么拿错了包裹?

2. 他发现错误后做了什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ