骑单车游河内
Đạp xe khám phá Hà Nội
精读模式 · Đọc chuyên sâu
骑单车游河内
Đạp xe khám phá Hà Nội
Bạn Trung Quốc đạp xe quanh Hà Nội, luyện 一……就……、除了……以外 và từ vựng giao thông đô thị.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Tiểu Trần đến Hà Nội học trao đổi một học kỳ.
Cuối tuần vừa đến là cậu liền đạp xe ra ngoài.
Ngoài Hồ Hoàn Kiếm ra, cậu còn đi vào những ngõ nhỏ ở khu phố cổ.
Xe máy trên đường rất nhiều, nên cậu đạp xe rất cẩn thận.
Buổi trưa, cậu ăn một bát phở ở quán nhỏ ven đường.
Cậu nói đạp xe tuy chậm nhưng có thể nhìn thấy nhiều chi tiết hơn.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
交换学习
jiāohuàn xuéxí
học trao đổi
他是我们学校的交换学生。
Cậu ấy là sinh viên trao đổi của trường tôi.
老城区
lǎochéngqū
khu phố cổ
老城区的路很窄。
Đường trong khu phố cổ rất hẹp.
小巷
xiǎoxiàng
ngõ nhỏ
小巷里有一家咖啡店。
Trong ngõ nhỏ có một quán cà phê.
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
细节
xìjié
chi tiết
他很注意细节。
Cậu ấy rất chú ý đến chi tiết.
河粉
héfěn
phở (bánh phở)
我早上常吃河粉。
Buổi sáng tôi hay ăn phở.
语法点
Điểm ngữ pháp
一 + V1,就 + V2Việc thứ hai xảy ra ngay sau việc thứ nhất.
他一下课就回宿舍。
Cậu ấy vừa tan học là về ký túc xá.
除了 + A + 以外,还 + BNgoài A ra còn có thêm B.
除了汉语以外,他还会英语。
Ngoài tiếng Trung, cậu ấy còn biết tiếng Anh.
虽然 + A,但是 + BNêu quan hệ nhượng bộ – chuyển ý.
虽然很累,但是很值得。
Tuy mệt nhưng rất đáng.
句型结构
Cấu trúc câu
动词 + 得 + 副词 + 形容词
Đánh giá mức độ của hành động.
他说得特别流利。
Cậu ấy nói đặc biệt trôi chảy.
在 + 地点 + 动词 + 了 + 数量
Nói làm gì, bao nhiêu, ở đâu.
我在食堂吃了两个包子。
Tôi ăn hai cái bánh bao ở nhà ăn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小陈为什么骑得很小心?
2. 除了还剑湖以外,他还去了哪儿?
3. 他觉得骑车最大的好处是什么?