Khám phá

早餐店的小误会 · Hiểu lầm nhỏ ở quán ăn sáng

HSK 1–2 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 1–2
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

早餐店的小误会

Hiểu lầm nhỏ ở quán ăn sáng

Một hiểu lầm khi gọi món, luyện 要、不要、还是 và cách xác nhận lại yêu cầu.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi sáng, An An đi đến một quán ăn sáng.

Cô muốn một cốc sữa đậu nành không đường.

Nhân viên không nghe rõ nên hỏi: “Có đường hay không đường?”

An An chậm rãi nói lại: “Không đường.”

Nhân viên gật đầu; lần này đã nghe rõ.

An An nhận ra rằng nói chậm hơn một chút rất hữu ích.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

早餐

zǎocān

danh từ

bữa sáng

吃早餐
早餐店

我每天七点吃早餐。

Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi ngày.

豆浆

dòujiāng

danh từ

sữa đậu nành

一杯豆浆
喝豆浆

我要一杯豆浆。

Tôi muốn một cốc sữa đậu nành.

听清

tīng qīng

động từ

nghe rõ

没听清
听清楚

对不起,我没听清。

Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.

慢一点

màn yìdiǎn

cụm bổ ngữ

chậm hơn một chút

说慢一点
走慢一点

请说慢一点。

Xin hãy nói chậm hơn một chút.

语法点

Điểm ngữ pháp

A 还是 B?
A + 还是 + B?

Câu hỏi lựa chọn giữa hai phương án.

你喝茶还是咖啡?

Bạn uống trà hay cà phê?

不要 + 名词/动词
不要 + N/V

Biểu thị không muốn hoặc yêu cầu không làm gì.

我不要糖。

Tôi không lấy đường.

句型结构

Cấu trúc câu

请 + 动词 + 一点

Đề nghị điều chỉnh mức độ.

请说慢一点。

Xin nói chậm hơn một chút.

没 + 动词 + 清

Nói kết quả tri giác chưa đạt.

我没听清。

Tôi chưa nghe rõ.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 安安想喝什么?

2. 安安要不要糖?

3. “还是”用于什么句子?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ