超支的社团预算
Ngân sách câu lạc bộ bị vượt
精读模式 · Đọc chuyên sâu
超支的社团预算
Ngân sách câu lạc bộ bị vượt
Tình huống quản lý ngân sách sự kiện; luyện 与其…不如…、一旦、以免 và ngôn ngữ thương lượng.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Hội sinh viên chuẩn bị tổ chức ngày hội văn hóa; nhóm truyền thông phụ trách poster, bảng trưng bày và quà lưu niệm.
Sau khi tổng hợp báo giá, người phụ trách phát hiện phương án ban đầu vượt ngân sách gần 20%.
Có người đề nghị cắt bớt hạng mục, người khác lo điều đó ảnh hưởng trải nghiệm tham gia.
Trưởng nhóm cho rằng thay vì hủy hạng mục vào phút cuối, nên điều chỉnh số lượng quà và so sánh lại báo giá ba nhà cung cấp.
Họ còn quyết định dành quỹ dự phòng để tránh bị động nếu phát sinh chi phí tại hiện trường.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
超支
chāozhī
vượt chi
这个项目不能再超支了。
Dự án này không thể tiếp tục vượt chi.
报价
bàojià
báo giá
我们收到了三家公司的报价。
Chúng tôi nhận được báo giá của ba công ty.
备用金
bèiyòngjīn
quỹ dự phòng
活动预算里应该留一笔备用金。
Ngân sách sự kiện nên để một khoản dự phòng.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.
与其等别人提醒,不如自己先检查。
Thay vì chờ người khác nhắc, nên tự kiểm tra trước.
主句 + 以免 + 不希望发生的情况Nêu mục đích phòng tránh kết quả không mong muốn.
请备份文件,以免数据丢失。
Hãy sao lưu tệp để tránh mất dữ liệu.
句型结构
Cấu trúc câu
一旦……,就……
Nêu điều kiện có tính cảnh báo: một khi A xảy ra thì B sẽ theo sau.
一旦超出预算,就要重新审批。
Một khi vượt ngân sách thì phải duyệt lại.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 原方案超出预算多少?
2. 组长优先采取什么办法?