Khám phá

买菜的早上 · Buổi sáng đi chợ

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

买菜的早上

Buổi sáng đi chợ

Tình huống đi chợ cùng mẹ, luyện hỏi giá, lượng từ 斤 và từ vựng rau quả cơ bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Sáng chủ nhật, mẹ dẫn tôi đi chợ mua rau.

Trong chợ rất đông người, trái cây và rau đều rất tươi.

Mẹ hỏi người bán: “Rau này bao nhiêu tiền một cân ạ?”

Người bán nói: “Ba đồng rưỡi một cân, rẻ lắm.”

Chúng tôi mua một ít rau xanh và hai cân táo, sau đó vui vẻ về nhà.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

菜市场

càishìchǎng

danh từ

chợ thực phẩm

去菜市场
菜市场很热闹

妈妈每天早上去菜市场。

Mẹ đi chợ mỗi sáng.

新鲜

xīnxiān

tính từ

tươi

很新鲜
新鲜的水果

这些鱼很新鲜。

Mấy con cá này rất tươi.

多少钱

duōshao qián

cụm nghi vấn

bao nhiêu tiền

多少钱一斤
一共多少钱

这本书多少钱?

Quyển sách này bao nhiêu tiền?

jīn

lượng từ

cân (500 gam)

一斤菜
买两斤

我要买三斤苹果。

Tôi muốn mua ba cân táo.

便宜

piányi

tính từ

rẻ

很便宜
便宜一点儿

能不能便宜一点儿?

Có thể rẻ hơn một chút không?

语法点

Điểm ngữ pháp

带 + 人 + 去 + 地点
S + 带 + O + 去 + 地点

Người này dẫn người kia đi đâu đó.

老师带我们去图书馆。

Cô giáo dẫn chúng tôi đi thư viện.

……多少钱一斤?
名词 + 多少钱 + 量词

Cách hỏi đơn giá theo đơn vị.

西瓜多少钱一斤?

Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân?

A 和 B 都很 + 形容词
A + 和 + B + 都 + 很 + 形容词

都 tổng kết cả hai đối tượng cùng có đặc điểm đó.

哥哥和姐姐都很忙。

Anh và chị đều rất bận.

句型结构

Cấu trúc câu

先……,然后……

Nối hai việc theo thứ tự thời gian.

我们先买菜,然后回家。

Chúng tôi mua rau trước, sau đó về nhà.

买了 + 数量 + 名词

Nói rõ đã mua bao nhiêu.

我买了两斤苹果。

Tôi đã mua hai cân táo.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 他们去哪儿了?

2. 青菜多少钱一斤?

3. “斤”在句子里是什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ