高铁上的静音车厢
Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc
精读模式 · Đọc chuyên sâu
高铁上的静音车厢
Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc
Tình huống sử dụng khoang yên tĩnh trên tàu; luyện 即使……也……、尽量 và diễn đạt quy tắc nơi công cộng.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Khi đi dự hội nghị, Châu Mẫn lần đầu chọn khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc.
Sau khi lên tàu, cô thấy biển nhắc hành khách cố gắng giữ yên lặng.
Ngay cả khi cần nghe điện thoại, hành khách cũng nên ra chỗ nối toa và nói nhỏ.
Châu Mẫn cho rằng quy tắc này không phải hạn chế giao tiếp mà tạo thêm lựa chọn cho các nhu cầu khác nhau.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
静音车厢
jìngyīn chēxiāng
khoang yên tĩnh
我订了静音车厢的座位。
Tôi đặt chỗ ở khoang yên tĩnh.
尽量
jǐnliàng
cố gắng hết mức có thể
请尽量提前十分钟到。
Hãy cố gắng đến sớm mười phút.
语法点
Điểm ngữ pháp
即使 + 条件,也 + 结果Nhấn mạnh kết quả vẫn giữ nguyên dù điều kiện thay đổi.
即使下雨,我们也去。
Dù mưa chúng tôi vẫn đi.
不是 + A,而是 + BPhủ định A và xác lập B mới là bản chất.
问题不是时间,而是方法。
Vấn đề không phải thời gian mà là phương pháp.
句型结构
Cấu trúc câu
给……更多选择
Diễn đạt việc cung cấp thêm lựa chọn cho một nhóm người.
新政策给学生更多选择。
Chính sách mới cho sinh viên thêm lựa chọn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 需要接电话时应该怎么做?
2. 周敏怎样理解静音规则?