Khám phá

高铁上的静音车厢 · Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc

HSK 5–6 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 5–6
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

高铁上的静音车厢

Khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc

Tình huống sử dụng khoang yên tĩnh trên tàu; luyện 即使……也……、尽量 và diễn đạt quy tắc nơi công cộng.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Khi đi dự hội nghị, Châu Mẫn lần đầu chọn khoang yên tĩnh trên tàu cao tốc.

Sau khi lên tàu, cô thấy biển nhắc hành khách cố gắng giữ yên lặng.

Ngay cả khi cần nghe điện thoại, hành khách cũng nên ra chỗ nối toa và nói nhỏ.

Châu Mẫn cho rằng quy tắc này không phải hạn chế giao tiếp mà tạo thêm lựa chọn cho các nhu cầu khác nhau.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

静音车厢

jìngyīn chēxiāng

danh từ

khoang yên tĩnh

选择静音车厢
静音车厢规则

我订了静音车厢的座位。

Tôi đặt chỗ ở khoang yên tĩnh.

尽量

jǐnliàng

phó từ

cố gắng hết mức có thể

尽量安静
尽量提前

请尽量提前十分钟到。

Hãy cố gắng đến sớm mười phút.

语法点

Điểm ngữ pháp

即使……也……
即使 + 条件,也 + 结果

Nhấn mạnh kết quả vẫn giữ nguyên dù điều kiện thay đổi.

即使下雨,我们也去。

Dù mưa chúng tôi vẫn đi.

不是……而是……
不是 + A,而是 + B

Phủ định A và xác lập B mới là bản chất.

问题不是时间,而是方法。

Vấn đề không phải thời gian mà là phương pháp.

句型结构

Cấu trúc câu

给……更多选择

Diễn đạt việc cung cấp thêm lựa chọn cho một nhóm người.

新政策给学生更多选择。

Chính sách mới cho sinh viên thêm lựa chọn.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 需要接电话时应该怎么做?

2. 周敏怎样理解静音规则?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ