Khám phá

借来的雨伞 · Chiếc ô mượn tạm

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

借来的雨伞

Chiếc ô mượn tạm

Một tình huống mượn và trả ô trong ký túc xá; luyện 给、还、在 và từ vựng thời tiết cơ bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi chiều trời mưa.

Tiểu Lâm không có ô, bạn cùng phòng đưa cho cậu một chiếc.

Buổi tối, Tiểu Lâm trở về ký túc xá.

Cậu trả ô cho bạn cùng phòng và nói: “Cảm ơn!”

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

雨伞

yǔsǎn

danh từ

ô

一把雨伞
带雨伞

今天别忘了带雨伞。

Hôm nay đừng quên mang ô.

还给

huángěi

động từ

trả lại cho

还给同学
把书还给老师

我明天把书还给你。

Ngày mai tôi trả sách cho bạn.

语法点

Điểm ngữ pháp

给 + 人 + 物
给 + 人 + 东西

Biểu thị đưa một vật cho ai.

妈妈给我一杯水。

Mẹ đưa tôi một cốc nước.

还给 + 人
把 + 物 + 还给 + 人

Biểu thị trả vật về cho người sở hữu.

我把笔还给他。

Tôi trả bút cho cậu ấy.

句型结构

Cấu trúc câu

A 给 B + 东西

Nói ai đưa vật gì cho ai.

老师给我一本书。

Giáo viên đưa tôi một quyển sách.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 为什么室友给小林雨伞?

2. 晚上小林做了什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ