去海边的火车
Chuyến tàu ra biển
精读模式 · Đọc chuyên sâu
去海边的火车
Chuyến tàu ra biển
Chuyến đi biển cùng bạn học, luyện vị trí 在……旁边, bổ ngữ trình độ 得 và từ vựng du lịch cơ bản.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Khi được nghỉ, tôi và bạn học đi tàu ra biển.
Trên tàu rất đông người, chỗ ngồi của chúng tôi ở cạnh cửa sổ.
Núi và cánh đồng bên ngoài rất đẹp, tôi chụp rất nhiều ảnh.
Sau ba tiếng, chúng tôi đến bờ biển.
Nước biển rất xanh, thời tiết cũng rất đẹp, chúng tôi chơi rất vui.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
放假
fàngjià
nghỉ lễ, nghỉ học
下星期我们放假。
Tuần sau chúng tôi được nghỉ.
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
你的座位在哪儿?
Chỗ ngồi của bạn ở đâu?
旁边
pángbiān
bên cạnh
银行在学校旁边。
Ngân hàng ở cạnh trường.
照片
zhàopiàn
bức ảnh
这张照片很好看。
Bức ảnh này rất đẹp.
开心
kāixīn
vui
今天我很开心。
Hôm nay tôi rất vui.
语法点
Điểm ngữ pháp
A + 在 + B + 旁边Nói vị trí một vật ở cạnh vật khác.
我坐在老师旁边。
Tôi ngồi cạnh cô giáo.
V + 得 + 形容词Bổ ngữ trình độ, đánh giá hành động diễn ra thế nào.
他跑得很快。
Cậu ấy chạy rất nhanh.
数量 + 时间词 + 以后Sau một khoảng thời gian thì việc gì xảy ra.
两天以后我回国。
Hai ngày sau tôi về nước.
句型结构
Cấu trúc câu
坐 + 交通工具 + 去 + 地点
Nói đi đâu bằng phương tiện gì.
我坐公交车去学校。
Tôi đi xe buýt đến trường.
……也很……
Bổ sung một đặc điểm tương tự.
菜很好吃,汤也很好喝。
Món ăn ngon, canh cũng ngon.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 他们的座位在哪儿?
2. 他们坐了多长时间的火车?
3. “玩得很开心”里的“得”表示什么?