Khám phá

算法推荐之后,我们还在选择吗? · Sau đề xuất thuật toán, ta còn đang tự lựa chọn không?

HSK 7–9 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

算法推荐之后,我们还在选择吗?

Sau đề xuất thuật toán, ta còn đang tự lựa chọn không?

Bài đọc lập luận về tiện lợi của hệ thống gợi ý và nguy cơ thu hẹp lựa chọn; luyện 固然、未必、与其说……不如说…… và lập luận cân bằng.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Các nền tảng video ngắn, âm nhạc và mua sắm thường dựa vào hệ thống gợi ý để giảm chi phí tìm kiếm thông tin của người dùng.

Sự tiện lợi ấy là có thật, nhưng bản thân tiện lợi không chứng minh rằng kết quả gợi ý phù hợp nhất với lợi ích dài hạn của cá nhân.

Mô hình gợi ý thường dựa vào các hành vi quan sát được như nhấp, thời gian dừng và mua hàng, nhưng chưa chắc nhận ra những sở thích người dùng chưa biểu đạt.

Nếu hệ thống liên tục củng cố sở thích sẵn có, cơ hội tiếp xúc với quan điểm lạ và lĩnh vực mới có thể giảm theo.

Tuy nhiên, quy mọi trách nhiệm cho thuật toán cũng quá đơn giản, bởi người dùng vẫn chủ động tìm kiếm, bỏ qua nội dung và thay đổi cài đặt sở thích.

Vì thế, vấn đề không nằm ở việc thuật toán có tham gia lựa chọn hay không, mà ở việc con người có nhận thức được sự tham gia ấy và còn cơ chế điều chỉnh hay không.

Thay vì nói hệ thống gợi ý cướp mất lựa chọn, chính xác hơn là nói nó sắp xếp lại thứ tự những lựa chọn mà ta nhìn thấy.

Điều đáng bàn hơn là nền tảng có cung cấp giải thích đủ minh bạch, cài đặt có thể kiểm soát và cơ hội thoát khỏi sở thích sẵn có hay không.

Với người học, chủ động theo dõi nhiều nguồn, định kỳ làm mới lịch sử gợi ý và cố ý tìm phản ví dụ đều là những cách cụ thể để duy trì tính tự chủ nhận thức.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

推荐系统

tuījiàn xìtǒng

danh từ

hệ thống gợi ý

个性化推荐系统
推荐结果

推荐系统会根据行为信号排序内容。

Hệ thống gợi ý sắp xếp nội dung theo tín hiệu hành vi.

既有偏好

jìyǒu piānhào

danh từ

sở thích sẵn có

强化既有偏好
跳出既有偏好

只看熟悉内容可能强化既有偏好。

Chỉ xem nội dung quen thuộc có thể củng cố sở thích sẵn có.

归咎于

guījiù yú

động từ

quy lỗi cho

把问题归咎于
不能完全归咎于

不能把结果完全归咎于工具。

Không thể quy toàn bộ kết quả cho công cụ.

修正路径

xiūzhèng lùjìng

danh từ

cơ chế điều chỉnh

保留修正路径
提供修正路径

好的系统应保留用户修正路径。

Hệ thống tốt nên giữ cơ chế để người dùng điều chỉnh.

认知自主性

rènzhī zìzhǔxìng

danh từ

tính tự chủ nhận thức

维持认知自主性
影响认知自主性

接触多元信息有助于维持认知自主性。

Tiếp xúc thông tin đa dạng giúp duy trì tự chủ nhận thức.

语法点

Điểm ngữ pháp

固然……但……
A 固然……,但 B……

Thừa nhận giá trị của A rồi đưa ra giới hạn hoặc phản biện B.

效率固然重要,但不能代替判断。

Hiệu suất quan trọng, nhưng không thể thay thế phán đoán.

未必……
主语 + 未必 + 谓语

Nêu tính không tất yếu, tránh kết luận quá mạnh.

热门内容未必最适合你。

Nội dung phổ biến chưa chắc phù hợp nhất.

与其说……不如说……
与其说 + 解释A,不如说 + 解释B

Hiệu chỉnh khung giải thích theo hướng chính xác hơn.

与其说他拒绝改变,不如说他缺少信息。

Thay vì nói anh ấy từ chối thay đổi, nên nói anh ấy thiếu thông tin.

句型结构

Cấu trúc câu

问题不在于……而在于……

Chuyển trọng tâm tranh luận từ bề mặt sang điều kiện cốt lõi.

问题不在于有没有工具,而在于怎么使用。

Vấn đề không phải có công cụ hay không mà là dùng thế nào.

真正值得讨论的是……

Định vị luận điểm trọng tâm.

真正值得讨论的是规则是否透明。

Điều đáng bàn là quy tắc có minh bạch không.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 文章认为推荐系统的便利能否证明其结果最符合长期利益?

2. 作者是否把选择受限的责任全部归咎于算法?

3. 作者提出的核心判断是什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ