亡羊补牢的新读法
Cách đọc mới của “Vong dương bổ lao”
精读模式 · Đọc chuyên sâu
亡羊补牢的新读法
Cách đọc mới của “Vong dương bổ lao”
Đọc lại điển cố 亡羊补牢 từ góc nhìn quản trị rủi ro, luyện 与其……不如……、即使……也…… và cách lập luận nhân quả.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
“Vong dương bổ lao” xuất phát từ 《Chiến Quốc sách》, nghĩa mặt chữ là mất dê rồi mới sửa chuồng.
Không ít người hiểu nó thuần túy là lời phê bình, thật ra trọng tâm nguyên văn nằm ở “vẫn chưa muộn”.
Đặt vào ngữ cảnh hôm nay, điều này gần với việc “rà soát lại sau sự cố” trong quản trị rủi ro.
Thay vì liên tục truy cứu trách nhiệm của ai, chi bằng nhanh chóng tìm ra lỗ hổng và vá lại.
Đương nhiên, dù sửa chuồng kịp thời cũng không thể vãn hồi tổn thất đã phát sinh.
Vì vậy, điều thành ngữ này nhắc nhở là một thái độ: thừa nhận sai sót và chuyển nó thành phương án dự phòng cho lần sau.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo
mất dê sửa chuồng; sửa sai chưa muộn
现在加强检查,也算亡羊补牢。
Giờ tăng cường kiểm tra cũng coi như sửa sai kịp.
漏洞
lòudòng
lỗ hổng
这个流程有明显的漏洞。
Quy trình này có lỗ hổng rõ ràng.
复盘
fùpán
rà soát lại toàn bộ quá trình
每次活动之后我们都会复盘。
Sau mỗi hoạt động chúng tôi đều rà soát lại.
挽回
wǎnhuí
vãn hồi, cứu vãn
有些损失是无法挽回的。
Có những tổn thất không thể cứu vãn.
预案
yù'àn
phương án dự phòng
学校制定了应急预案。
Nhà trường đã lập phương án ứng phó.
转化
zhuǎnhuà
chuyển hóa
把压力转化为动力。
Biến áp lực thành động lực.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.
与其等待,不如主动联系。
Thay vì chờ đợi, chi bằng chủ động liên hệ.
即使 + A,也 + BGiả định nhượng bộ: dù A xảy ra, kết luận B vẫn giữ.
即使下雨,比赛也照常进行。
Dù mưa, trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
N + 的重点在于 + 短语Chỉ ra trọng tâm của một vấn đề trong văn viết.
这篇文章的重点在于方法。
Trọng tâm bài viết này nằm ở phương pháp.
句型结构
Cấu trúc câu
把 A 理解成 B
Nêu cách hiểu (thường là chưa đầy đủ) về một khái niệm.
别把批评理解成否定。
Đừng hiểu phê bình thành phủ định.
把 A 转化为 B
Diễn đạt sự chuyển hóa trong văn nghị luận.
把经验转化为制度。
Chuyển kinh nghiệm thành quy chế.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 作者认为“亡羊补牢”原文的重点是什么?
2. 作者把这个成语和什么现代概念联系起来?
3. “即使补牢及时,也不能挽回损失”说明作者的态度是?