小组报告的最后一版
Bản cuối của báo cáo nhóm
精读模式 · Đọc chuyên sâu
小组报告的最后一版
Bản cuối của báo cáo nhóm
Nhóm sinh viên xử lý khác biệt trước khi nộp báo cáo; luyện 与其……不如……、既……又…… và cách diễn đạt thỏa hiệp.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Một ngày trước hạn nộp, bốn thành viên vẫn đang bàn bản cuối.
Có người muốn thêm ví dụ, có người lại lo nội dung quá dài.
Trưởng nhóm đề xuất: thay vì tiếp tục tranh luận, chi bằng xác định tiêu chí đánh giá trước.
Cuối cùng nhóm giữ hai ví dụ tiêu biểu nhất; báo cáo vừa rõ vừa gọn.
Lần chỉnh sửa giúp họ nhận ra hợp tác tốt không đồng nghĩa với đưa mọi ý kiến vào bản cuối.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
代表性
dàibiǎoxìng
tính tiêu biểu
请选择最有代表性的例子。
Hãy chọn ví dụ tiêu biểu nhất.
紧凑
jǐncòu
gọn, chặt chẽ
这篇文章结构很紧凑。
Bài viết này có kết cấu rất chặt.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và cho rằng B hợp lý hơn A.
与其等,不如现在出发。
Thay vì chờ, chi bằng xuất phát ngay.
既 + A,又 + BNêu hai đặc điểm đồng thời tồn tại.
这个方案既简单又有效。
Phương án này vừa đơn giản vừa hiệu quả.
句型结构
Cấu trúc câu
并不等于……
Bác bỏ quan hệ đồng nhất giữa hai khái niệm.
忙并不等于效率高。
Bận không đồng nghĩa với hiệu suất cao.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 组长建议大家先做什么?
2. 最终版本有什么特点?