Khám phá

第一次坐高铁 · Lần đầu đi tàu cao tốc

HSK 3–4 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 3–4
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

第一次坐高铁

Lần đầu đi tàu cao tốc

Tình huống đi công tác bằng 高铁, luyện 一边……一边……、才 và từ vựng nhà ga.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Ngày mai là lần đầu Tiểu Lý đi công tác Thượng Hải một mình.

Anh đến ga sớm nửa tiếng, nhưng sau khi vào ga mới phát hiện mình đi nhầm khu chờ tàu.

Nhân viên nói tàu cao tốc còn hai mươi phút nữa mới chạy.

Tiểu Lý vừa nhìn bảng điện tử vừa đi về phía trước theo biển chỉ dẫn.

Sau khi lên tàu, anh cất hành lý xong và phát hiện cạnh ghế có ổ cắm sạc.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

出差

chūchāi

động từ

đi công tác

去出差
出差几天

经理下周要去北京出差。

Tuần sau quản lý phải đi Bắc Kinh công tác.

提前

tíqián

phó từ/động từ

sớm hơn dự định

提前到
提前准备

请提前十分钟到教室。

Hãy đến lớp sớm mười phút.

候车区

hòuchēqū

danh từ

khu chờ tàu

进入候车区
找到候车区

我们已经进入候车区了。

Chúng tôi đã vào khu chờ tàu rồi.

指示牌

zhǐshìpái

danh từ

biển chỉ dẫn

看指示牌
按照指示牌

按照指示牌一直往前走。

Cứ đi thẳng theo biển chỉ dẫn.

行李

xíngli

danh từ

hành lý

拿行李
放行李

你的行李太多了。

Hành lý của bạn nhiều quá.

充电插座

chōngdiàn chāzuò

danh từ

ổ cắm sạc

使用插座
给手机充电

座位下面有充电插座。

Dưới ghế có ổ cắm sạc.

语法点

Điểm ngữ pháp

时间/条件 + 才 + 动作

Nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hoặc chỉ xảy ra sau một điều kiện.

他晚上十点才回家。

Mười giờ tối anh ấy mới về nhà.

一边……一边……
一边 + V1,一边 + V2

Hai hành động diễn ra đồng thời.

她一边听音乐,一边做作业。

Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

把 + O + V + 结果补语
S + 把 + O + V + 结果

Nhấn mạnh cách xử lý tân ngữ và kết quả của hành động.

请把行李放好。

Hãy cất hành lý gọn gàng.

句型结构

Cấu trúc câu

按照 + 名词 + 动词

Làm theo hướng dẫn, quy định hoặc tiêu chuẩn.

请按照地图走。

Hãy đi theo bản đồ.

往 + 方向 + 动词

Biểu thị hướng di chuyển.

一直往前走。

Cứ đi thẳng về phía trước.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小李为什么在车站有一点儿紧张?

2. 工作人员说高铁什么时候开?

3. 小李怎么找候车方向?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ