第一次坐高铁
Lần đầu đi tàu cao tốc
精读模式 · Đọc chuyên sâu
第一次坐高铁
Lần đầu đi tàu cao tốc
Tình huống đi công tác bằng 高铁, luyện 一边……一边……、才 và từ vựng nhà ga.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Ngày mai là lần đầu Tiểu Lý đi công tác Thượng Hải một mình.
Anh đến ga sớm nửa tiếng, nhưng sau khi vào ga mới phát hiện mình đi nhầm khu chờ tàu.
Nhân viên nói tàu cao tốc còn hai mươi phút nữa mới chạy.
Tiểu Lý vừa nhìn bảng điện tử vừa đi về phía trước theo biển chỉ dẫn.
Sau khi lên tàu, anh cất hành lý xong và phát hiện cạnh ghế có ổ cắm sạc.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
出差
chūchāi
đi công tác
经理下周要去北京出差。
Tuần sau quản lý phải đi Bắc Kinh công tác.
提前
tíqián
sớm hơn dự định
请提前十分钟到教室。
Hãy đến lớp sớm mười phút.
候车区
hòuchēqū
khu chờ tàu
我们已经进入候车区了。
Chúng tôi đã vào khu chờ tàu rồi.
指示牌
zhǐshìpái
biển chỉ dẫn
按照指示牌一直往前走。
Cứ đi thẳng theo biển chỉ dẫn.
行李
xíngli
hành lý
你的行李太多了。
Hành lý của bạn nhiều quá.
充电插座
chōngdiàn chāzuò
ổ cắm sạc
座位下面有充电插座。
Dưới ghế có ổ cắm sạc.
语法点
Điểm ngữ pháp
时间/条件 + 才 + 动作Nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hoặc chỉ xảy ra sau một điều kiện.
他晚上十点才回家。
Mười giờ tối anh ấy mới về nhà.
一边 + V1,一边 + V2Hai hành động diễn ra đồng thời.
她一边听音乐,一边做作业。
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
S + 把 + O + V + 结果Nhấn mạnh cách xử lý tân ngữ và kết quả của hành động.
请把行李放好。
Hãy cất hành lý gọn gàng.
句型结构
Cấu trúc câu
按照 + 名词 + 动词
Làm theo hướng dẫn, quy định hoặc tiêu chuẩn.
请按照地图走。
Hãy đi theo bản đồ.
往 + 方向 + 动词
Biểu thị hướng di chuyển.
一直往前走。
Cứ đi thẳng về phía trước.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小李为什么在车站有一点儿紧张?
2. 工作人员说高铁什么时候开?
3. 小李怎么找候车方向?