临时改变的旅行路线
Lộ trình du lịch thay đổi phút chót
精读模式 · Đọc chuyên sâu
临时改变的旅行路线
Lộ trình du lịch thay đổi phút chót
Nhóm sinh viên điều chỉnh kế hoạch khi thời tiết xấu, luyện 与其……不如……、即使……也……、根据……调整…… và ra quyết định theo thông tin.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Bốn sinh viên đại học ban đầu định cuối tuần đi trekking ở ngoại ô.
Một ngày trước khi xuất phát, dự báo cho thấy vùng núi có thể mưa kéo dài.
Có người cho rằng xe đã đặt rồi, hủy phút chót thì quá tiếc.
Trưởng nhóm nhắc mọi người rằng chi phí chìm không nên trở thành lý do để tiếp tục mạo hiểm.
Họ xem thông báo, so sánh các điểm trong nhà rồi quyết định đi bảo tàng thành phố và khu phố cũ.
Thay vì miễn cưỡng hoàn thành kế hoạch cũ, chi bằng điều chỉnh theo tình hình thực tế.
Lộ trình mới tuy ít hoạt động ngoài trời hơn nhưng giúp mọi người có thêm thời gian quan sát đời sống đô thị.
Trên đường về, mọi người đều cho rằng dù kế hoạch thay đổi, chuyến đi vẫn có thể có giá trị.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
徒步
túbù
đi bộ đường dài
下雨天不适合山区徒步。
Ngày mưa không phù hợp trekking vùng núi.
持续
chíxù
kéo dài liên tục
降雨可能持续到晚上。
Mưa có thể kéo dài tới tối.
沉没成本
chénmò chéngběn
chi phí chìm
已经付出的费用不一定应该影响新决定。
Chi phí đã bỏ ra không nhất thiết nên chi phối quyết định mới.
勉强
miǎnqiǎng
miễn cưỡng/cố gượng
条件不合适时不要勉强。
Khi điều kiện không phù hợp thì đừng cố.
调整
tiáozhěng
điều chỉnh
我们根据天气调整了路线。
Chúng tôi điều chỉnh lộ trình theo thời tiết.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai phương án và thiên về B.
与其赶时间,不如少去一个景点。
Thay vì chạy theo giờ, thà bớt một điểm.
即使 + 假设,也 + 结果Nhượng bộ: dù điều kiện xảy ra, kết quả vẫn giữ.
即使下雨,我们也能安排室内活动。
Dù mưa, chúng tôi vẫn có thể sắp xếp hoạt động trong nhà.
根据 + 信息 + 调整 + 对象Ra quyết định dựa trên thông tin hiện có.
根据公告调整行程。
Điều chỉnh lịch trình theo thông báo.
句型结构
Cấu trúc câu
……不应该成为……的理由
Phản biện một lý do không đủ sức biện minh.
花了钱不应该成为冒险的理由。
Đã tốn tiền không nên thành lý do để mạo hiểm.
虽然……却……
Tạo tương phản rõ hơn giữa kỳ vọng và kết quả.
虽然路线变了,却更轻松。
Tuy đổi lộ trình nhưng lại thoải mái hơn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 团队为什么改变路线?
2. 队长认为已付费用属于什么?
3. 故事强调的决策原则是什么?