Khám phá

社团报名表 · Phiếu đăng ký câu lạc bộ

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

社团报名表

Phiếu đăng ký câu lạc bộ

Đăng ký câu lạc bộ trong trường; luyện 除了……以外、先……再…… và từ vựng hoạt động sinh viên.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Tuần thứ hai sau khai giảng, trường bắt đầu tuyển thành viên câu lạc bộ.

Ngoài thích nhiếp ảnh, Trần Khả còn muốn làm quen bạn mới.

Chị khóa trên nói cô hãy điền phiếu trước rồi tham gia hoạt động cuối tuần.

Trần Khả thấy cách sắp xếp rất rõ ràng và điền xong ngay.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

招募

zhāomù

động từ

tuyển thành viên

招募成员
公开招募

社团正在招募新成员。

Câu lạc bộ đang tuyển thành viên mới.

报名表

bàomíngbiǎo

danh từ

phiếu đăng ký

填写报名表
提交报名表

请先填写报名表。

Vui lòng điền phiếu đăng ký trước.

语法点

Điểm ngữ pháp

除了……以外,也……
除了 + A + 以外,也 + B

Bổ sung thêm B ngoài A.

除了中文以外,我也学英语。

Ngoài tiếng Trung, tôi cũng học tiếng Anh.

先……再……
先 + A,再 + B

Sắp xếp hai hành động theo thứ tự.

先看题,再回答。

Đọc đề trước rồi trả lời.

句型结构

Cấu trúc câu

先 A,再 B

Nêu trình tự thao tác.

先报名,再参加活动。

Đăng ký trước rồi tham gia hoạt động.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 陈可为什么想参加社团?

2. 学姐让她先做什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ