社团报名表
Phiếu đăng ký câu lạc bộ
精读模式 · Đọc chuyên sâu
社团报名表
Phiếu đăng ký câu lạc bộ
Đăng ký câu lạc bộ trong trường; luyện 除了……以外、先……再…… và từ vựng hoạt động sinh viên.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Tuần thứ hai sau khai giảng, trường bắt đầu tuyển thành viên câu lạc bộ.
Ngoài thích nhiếp ảnh, Trần Khả còn muốn làm quen bạn mới.
Chị khóa trên nói cô hãy điền phiếu trước rồi tham gia hoạt động cuối tuần.
Trần Khả thấy cách sắp xếp rất rõ ràng và điền xong ngay.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
招募
zhāomù
tuyển thành viên
社团正在招募新成员。
Câu lạc bộ đang tuyển thành viên mới.
报名表
bàomíngbiǎo
phiếu đăng ký
请先填写报名表。
Vui lòng điền phiếu đăng ký trước.
语法点
Điểm ngữ pháp
除了 + A + 以外,也 + BBổ sung thêm B ngoài A.
除了中文以外,我也学英语。
Ngoài tiếng Trung, tôi cũng học tiếng Anh.
先 + A,再 + BSắp xếp hai hành động theo thứ tự.
先看题,再回答。
Đọc đề trước rồi trả lời.
句型结构
Cấu trúc câu
先 A,再 B
Nêu trình tự thao tác.
先报名,再参加活动。
Đăng ký trước rồi tham gia hoạt động.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 陈可为什么想参加社团?
2. 学姐让她先做什么?