图书馆的座位
Chỗ ngồi trong thư viện
精读模式 · Đọc chuyên sâu
图书馆的座位
Chỗ ngồi trong thư viện
Chuyện mùa thi trong thư viện, luyện 越来越、被字句、虽然……但是…… và cách nói 只好、反而.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Kỳ thi sắp đến, chỗ ngồi trong thư viện ngày càng khó tìm.
Mỗi sáng bảy giờ Tiểu Trương đã có mặt xếp hàng trước cửa thư viện.
Hôm nay cậu đến muộn mười phút, chỗ ngồi tầng một đã bị chiếm kín.
Cậu đành lên tầng ba, ngồi xuống chỗ sát cửa sổ.
Tuy tầng ba hơi lạnh nhưng rất yên tĩnh, hiệu suất học ngược lại còn cao hơn.
Cậu vừa ôn ngữ pháp vừa tự nhắc mình: thay vì than phiền về môi trường, chi bằng bắt tay vào làm trước.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
排队
páiduì
xếp hàng
买票的人在门口排队。
Người mua vé xếp hàng trước cửa.
占满
zhànmǎn
chiếm kín
教室已经被占满了。
Phòng học đã bị chiếm kín.
只好
zhǐhǎo
đành phải
下雨了,我们只好回家。
Trời mưa, chúng tôi đành về nhà.
效率
xiàolǜ
hiệu suất
这样做效率更高。
Làm thế này hiệu suất cao hơn.
反而
fǎn'ér
trái lại
他没生气,反而笑了。
Anh ấy không giận, trái lại còn cười.
抱怨
bàoyuàn
than phiền
与其抱怨,不如改变。
Thay vì than phiền, chi bằng thay đổi.
语法点
Điểm ngữ pháp
S + 越来越 + 形容词Mức độ tăng dần theo thời gian.
天气越来越热。
Thời tiết ngày càng nóng.
受事 + 被 + (施事) + V + 补语/了Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động; động từ thường phải có kết quả.
我的自行车被人骑走了。
Xe đạp của tôi bị người ta lấy đi mất.
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.
与其等机会,不如自己创造机会。
Thay vì chờ cơ hội, chi bằng tự tạo cơ hội.
句型结构
Cấu trúc câu
虽然……,但是……
Nêu sự nhượng bộ rồi chuyển ý.
虽然很累,但是很值得。
Tuy mệt nhưng rất đáng.
只好 + 动词
Diễn tả lựa chọn bất đắc dĩ.
没有座位,我只好站着。
Không còn chỗ, tôi đành đứng.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小张今天为什么没坐一楼?
2. 三楼有什么优点?
3. “与其抱怨环境,不如先开始”表达的意思是?