Khám phá

先完成,再完善 · Hoàn thành trước, hoàn thiện sau

HSK 5–6 · 寓言 / Thành ngữ

Thư viện truyện
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

精读模式 · Đọc chuyên sâu

先完成,再完善

Hoàn thành trước, hoàn thiện sau

Một truyện ngụ ý về chủ nghĩa hoàn hảo trong làm dự án, luyện 并非、往往、与其……不如…… và cách rút ra bài học mà không gán nguồn thành ngữ.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Trong giờ thiết kế, giảng viên yêu cầu sinh viên hoàn thành một dự án nhỏ trong hai tuần.

A Kiệt luôn muốn bản đầu thật hoàn hảo nên mãi không chịu nộp.

Bạn học của cậu làm trước một phiên bản chạy được rồi sửa theo phản hồi.

Lần trình bày đầu, bản đó chưa đẹp nhưng các vấn đề nhanh chóng lộ ra.

A Kiệt lúc này mới nhận ra rằng sự hoàn hảo khi chưa có phản hồi thường chỉ là tưởng tượng của chính mình.

Hôm sau cậu nộp bản nháp và liệt kê ba điểm cần cải thiện nhất.

Giảng viên không nói tốc độ quan trọng hơn chất lượng, mà nhắc rằng chất lượng cũng cần được hình thành qua nhiều vòng cải tiến.

Thay vì dành hết thời gian để phỏng đoán, tốt hơn là để sản phẩm được kiểm nghiệm thực tế sớm.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

迟迟

chíchí

phó từ

mãi mà chưa

迟迟不来
迟迟不提交

他迟迟没有回复。

Anh ấy mãi chưa trả lời.

反馈

fǎnkuì

danh từ/động từ

phản hồi

获得反馈
根据反馈

我们根据反馈修改方案。

Chúng tôi sửa phương án theo phản hồi.

暴露

bàolù

động từ

bộc lộ

暴露问题
暴露不足

测试暴露了几个问题。

Kiểm thử bộc lộ vài vấn đề.

初稿

chūgǎo

danh từ

bản nháp đầu

提交初稿
修改初稿

周五前提交初稿。

Nộp bản nháp trước thứ Sáu.

迭代

diédài

động từ/danh từ

lặp cải tiến

快速迭代
多次迭代

产品经过多次迭代才稳定。

Sản phẩm ổn định sau nhiều lần lặp cải tiến.

语法点

Điểm ngữ pháp

并非/并不……
并非/并不 + 谓语

Phủ định có tính nhấn mạnh, thường sửa một giả định.

第一版并不需要完美。

Bản đầu không nhất thiết phải hoàn hảo.

往往……
主语 + 往往 + 谓语

Nêu xu hướng thường gặp, không tuyệt đối hóa.

缺少反馈时,人往往高估自己的判断。

Khi thiếu phản hồi, người ta thường đánh giá quá cao phán đoán của mình.

不是……而是……
不是 + A,而是 + B

Chỉnh lại trọng tâm của một nhận định.

重点不是快,而是尽早获得反馈。

Trọng tâm không phải nhanh mà là nhận phản hồi sớm.

句型结构

Cấu trúc câu

这才意识到……

Nêu nhận thức xuất hiện sau trải nghiệm.

失败后他这才意识到准备的重要。

Sau thất bại cậu mới nhận ra tầm quan trọng của chuẩn bị.

通过……形成……

Mô tả quá trình tạo ra kết quả.

能力通过练习逐步形成。

Năng lực hình thành dần qua luyện tập.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 阿杰为什么迟迟不提交?

2. 同学采用了什么方法?

3. 故事是否主张“速度永远比质量重要”?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ