Khám phá

旅行计划里的留白 · Khoảng trống trong lịch trình du lịch

HSK 5–6 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 5–6
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

旅行计划里的留白

Khoảng trống trong lịch trình du lịch

Nhóm sinh viên học cách để lại khoảng linh hoạt trong lịch trình; luyện 未必、以免、与其……不如…… và tư duy quản lý hành trình.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Bốn sinh viên chuẩn bị tận dụng cuối tuần đi du lịch Tô Châu.

Ban đầu họ xếp lịch rất kín, hầu như giờ nào cũng có kế hoạch.

Sau đó có người nhắc thời gian di chuyển chưa chắc hoàn toàn kiểm soát được, tốt nhất nên chừa thời gian đệm.

Cuối cùng mọi người bỏ hai điểm phụ để tránh việc chạy thời gian lại làm giảm trải nghiệm.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

留白

liúbái

động/danh từ

để khoảng trống; chừa dư địa

给行程留白
适当留白

旅行计划也需要适当留白。

Lịch trình du lịch cũng cần chừa khoảng linh hoạt hợp lý.

缓冲时间

huǎnchōng shíjiān

cụm danh từ

thời gian đệm

留出缓冲时间
增加缓冲时间

转车之间最好留出缓冲时间。

Giữa các chặng đổi xe nên chừa thời gian đệm.

语法点

Điểm ngữ pháp

未必
主语 + 未必 + 谓语

Phủ định khả năng chắc chắn, nghĩa là “chưa chắc”.

贵的未必最合适。

Đắt chưa chắc đã phù hợp nhất.

以免
行动 + 以免 + 不希望的结果

Nêu hành động phòng tránh kết quả không mong muốn.

早点出发,以免堵车。

Xuất phát sớm để tránh tắc đường.

句型结构

Cấu trúc câu

与其把行程排满,不如留出缓冲

So sánh lịch trình dày với phương án linh hoạt hơn.

与其赶很多景点,不如把重点看好。

Thay vì chạy nhiều điểm, chi bằng xem kỹ các điểm chính.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 为什么大家删掉两个景点?

2. “交通时间未必完全可控”是什么意思?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ