塞翁失马的现代读法
Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại
精读模式 · Đọc chuyên sâu
塞翁失马的现代读法
Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại
Bàn luận cách hiểu thành ngữ 塞翁失马, luyện 被用来……、而非……、未必…… và lập luận phản bác cách hiểu giản lược.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
“Tái ông thất mã” thường được dùng để nói về sự chuyển hóa qua lại giữa họa và phúc.
Bản thân câu chuyện không phức tạp: ngựa đi lạc, hàng xóm đến an ủi, ông lão lại nói chưa chắc đã là chuyện xấu.
Về sau con ngựa ấy dẫn thêm một con ngựa khác về, mọi người đến chúc mừng, ông lão lại nói chưa chắc là chuyện tốt.
Nếu chỉ dừng ở tầng cốt truyện, truyện ngụ ngôn này dễ bị giản lược thành một thứ định mệnh luận tiêu cực.
Đáng chú ý hơn là nó nhấn mạnh thang thời gian của sự phán đoán, chứ không phải tính bất khả tri của kết quả.
Việc bị coi là tổn thất trong ngắn hạn, đặt vào chu kỳ dài hơn chưa chắc còn đứng vững.
Vì thế trong quyết định thực tế, cách dùng hiện đại của câu thành ngữ này gần với việc nhắc ta chừa chỗ để điều chỉnh phán đoán.
Nó không hề chủ trương buông xuôi, mà phản đối việc vội vàng đưa ra kết luận cuối cùng cho một sự việc.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
未必
wèibì
chưa chắc
多数人的看法未必正确。
Ý kiến của số đông chưa chắc đã đúng.
简化
jiǎnhuà
giản lược
复杂的问题不能被简化为一句话。
Vấn đề phức tạp không thể giản lược thành một câu.
尺度
chǐdù
thang đo, mức độ
评价要有统一的尺度。
Đánh giá cần có thang đo thống nhất.
周期
zhōuqī
chu kỳ
这个行业有明显的周期。
Ngành này có chu kỳ rõ rệt.
余地
yúdì
chỗ xoay xở
说话要留有余地。
Nói năng nên chừa đường lui.
盖棺定论
gài guān dìng lùn
kết luận cuối cùng về một người/việc
现在下结论还太早,不宜盖棺定论。
Kết luận lúc này còn quá sớm, không nên chốt hạ.
语法点
Điểm ngữ pháp
A + 常被用来 + VBị động chỉ công năng, phổ biến trong văn viết học thuật.
这个例子常被用来说明因果关系。
Ví dụ này thường được dùng để minh họa quan hệ nhân quả.
A,而非 BDạng viết trang trọng của 而不是, dùng để đính chính trọng tâm.
关键在于方法,而非时间。
Mấu chốt nằm ở phương pháp chứ không phải thời gian.
若 + 条件,就 + 结果若 là biến thể văn viết của 如果.
若缺乏证据,结论就容易被质疑。
Nếu thiếu bằng chứng, kết luận dễ bị nghi ngờ.
句型结构
Cấu trúc câu
更值得注意的是……
Chuyển sang luận điểm quan trọng hơn.
更值得注意的是数据背后的原因。
Đáng chú ý hơn là nguyên nhân phía sau số liệu.
并不主张……,而是反对……
Làm rõ giới hạn của quan điểm để tránh bị hiểu lệch.
他并不主张放弃,而是反对盲目坚持。
Anh ấy không chủ trương từ bỏ, mà phản đối sự cố chấp mù quáng.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 作者认为这则寓言强调的核心是什么?
2. 只停留在情节层面会导致什么?
3. “而非”在文中的作用是什么?