Khám phá

塞翁失马的现代读法 · Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại

HSK 7–9 · 寓言 / Thành ngữ

Thư viện truyện
HSK 7–9
寓言 / Thành ngữ

精读模式 · Đọc chuyên sâu

塞翁失马的现代读法

Đọc lại “Tái ông thất mã” theo cách hiện đại

Bàn luận cách hiểu thành ngữ 塞翁失马, luyện 被用来……、而非……、未必…… và lập luận phản bác cách hiểu giản lược.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

“Tái ông thất mã” thường được dùng để nói về sự chuyển hóa qua lại giữa họa và phúc.

Bản thân câu chuyện không phức tạp: ngựa đi lạc, hàng xóm đến an ủi, ông lão lại nói chưa chắc đã là chuyện xấu.

Về sau con ngựa ấy dẫn thêm một con ngựa khác về, mọi người đến chúc mừng, ông lão lại nói chưa chắc là chuyện tốt.

Nếu chỉ dừng ở tầng cốt truyện, truyện ngụ ngôn này dễ bị giản lược thành một thứ định mệnh luận tiêu cực.

Đáng chú ý hơn là nó nhấn mạnh thang thời gian của sự phán đoán, chứ không phải tính bất khả tri của kết quả.

Việc bị coi là tổn thất trong ngắn hạn, đặt vào chu kỳ dài hơn chưa chắc còn đứng vững.

Vì thế trong quyết định thực tế, cách dùng hiện đại của câu thành ngữ này gần với việc nhắc ta chừa chỗ để điều chỉnh phán đoán.

Nó không hề chủ trương buông xuôi, mà phản đối việc vội vàng đưa ra kết luận cuối cùng cho một sự việc.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

未必

wèibì

phó từ

chưa chắc

未必是坏事
未必成立

多数人的看法未必正确。

Ý kiến của số đông chưa chắc đã đúng.

简化

jiǎnhuà

động từ

giản lược

被简化为
简化流程

复杂的问题不能被简化为一句话。

Vấn đề phức tạp không thể giản lược thành một câu.

尺度

chǐdù

danh từ

thang đo, mức độ

时间尺度
把握尺度

评价要有统一的尺度。

Đánh giá cần có thang đo thống nhất.

周期

zhōuqī

danh từ

chu kỳ

更长的周期
经济周期

这个行业有明显的周期。

Ngành này có chu kỳ rõ rệt.

余地

yúdì

danh từ

chỗ xoay xở

留有余地
没有余地

说话要留有余地。

Nói năng nên chừa đường lui.

盖棺定论

gài guān dìng lùn

thành ngữ

kết luận cuối cùng về một người/việc

过早盖棺定论
不宜盖棺定论

现在下结论还太早,不宜盖棺定论。

Kết luận lúc này còn quá sớm, không nên chốt hạ.

语法点

Điểm ngữ pháp

被用来 + 动词
A + 常被用来 + V

Bị động chỉ công năng, phổ biến trong văn viết học thuật.

这个例子常被用来说明因果关系。

Ví dụ này thường được dùng để minh họa quan hệ nhân quả.

……,而非……
A,而非 B

Dạng viết trang trọng của 而不是, dùng để đính chính trọng tâm.

关键在于方法,而非时间。

Mấu chốt nằm ở phương pháp chứ không phải thời gian.

若……,则/就容易……
若 + 条件,就 + 结果

若 là biến thể văn viết của 如果.

若缺乏证据,结论就容易被质疑。

Nếu thiếu bằng chứng, kết luận dễ bị nghi ngờ.

句型结构

Cấu trúc câu

更值得注意的是……

Chuyển sang luận điểm quan trọng hơn.

更值得注意的是数据背后的原因。

Đáng chú ý hơn là nguyên nhân phía sau số liệu.

并不主张……,而是反对……

Làm rõ giới hạn của quan điểm để tránh bị hiểu lệch.

他并不主张放弃,而是反对盲目坚持。

Anh ấy không chủ trương từ bỏ, mà phản đối sự cố chấp mù quáng.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 作者认为这则寓言强调的核心是什么?

2. 只停留在情节层面会导致什么?

3. “而非”在文中的作用是什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ