老建筑的五张照片
Năm bức ảnh của tòa nhà cũ
精读模式 · Đọc chuyên sâu
老建筑的五张照片
Năm bức ảnh của tòa nhà cũ
Một nhóm khảo sát cách kể chuyện về công trình cũ; luyện quan hệ giữa tư liệu, ký ức cá nhân và diễn giải lịch sử mà không tuyệt đối hóa trải nghiệm.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Môn quan sát đô thị yêu cầu sinh viên ghi chép một tòa nhà cũ đang được tu sửa.
Một sinh viên tìm được năm bức ảnh từ các giai đoạn khác nhau; người khác phỏng vấn cư dân gần đó.
Ký ức cư dân rất cụ thể, nhưng nhóm nhận ra ký ức cá nhân vừa quý giá vừa có thể mang tính chọn lọc.
Vì vậy họ không dùng một ký ức để đại diện toàn bộ lịch sử, mà đối chiếu ảnh, phỏng vấn và tư liệu công khai.
Bảng trưng bày cuối giữ lại nhiều tiếng nói, đồng thời làm rõ điều nào kiểm chứng được và điều nào chỉ là lời kể cá nhân.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
修缮
xiūshàn
tu sửa, bảo tu
这栋旧楼正在进行修缮。
Tòa nhà cũ này đang được tu sửa.
相互对照
xiānghù duìzhào
đối chiếu lẫn nhau
不同来源的资料应该相互对照。
Tư liệu từ các nguồn khác nhau nên được đối chiếu.
语法点
Điểm ngữ pháp
既 + 性质 A,又 + 性质 BĐặt song song hai đặc điểm cùng tồn tại, kể cả khi tạo căng thẳng ý nghĩa.
个人记忆既真实又可能具有选择性。
Ký ức cá nhân vừa chân thực vừa có thể mang tính chọn lọc.
明确哪些 A,哪些 BPhân loại hai nhóm thông tin theo tiêu chí rõ ràng.
要说明哪些是事实,哪些是推测。
Cần nói rõ đâu là sự thật, đâu là suy đoán.
句型结构
Cấu trúc câu
资料来源 A + 来源 B + 来源 C → 相互对照
Tam giác hóa nguồn để tránh tuyệt đối hóa một lời kể.
把照片、访谈和档案相互对照。
Đối chiếu ảnh, phỏng vấn và hồ sơ với nhau.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 为什么小组没有用一段居民回忆代表全部历史?
2. 他们如何提高展示的可靠性?