Khám phá

忘在咖啡店的书包 · Chiếc ba lô để quên ở quán cà phê

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

忘在咖啡店的书包

Chiếc ba lô để quên ở quán cà phê

Truyện đời sống luyện cách kể sự việc theo trình tự thời gian, bổ ngữ kết quả, 一……就……、原来 và từ vựng xử lý đồ thất lạc.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Chiều thứ Bảy, Tiểu Lâm ôn tiếng Trung ở một quán cà phê gần trường.

Anh vừa nghe ghi âm vừa sắp xếp ghi chép trên lớp, bất giác đã ngồi hai tiếng.

Sau khi rời quán cà phê, anh đi xe buýt về ký túc xá.

Vừa bước vào phòng, anh liền phát hiện ba lô của mình không thấy đâu.

Trong ba lô không chỉ có giáo trình và máy tính mà còn có tài liệu cần dùng cho buổi học ngày hôm sau.

Tiểu Lâm trước tiên tìm khắp phòng một lượt, rồi gọi cho bạn học, nhưng vẫn không tìm thấy.

Lúc này anh chợt nhớ ra rằng khi rời quán cà phê mình chỉ cầm điện thoại và áo khoác.

Hóa ra chiếc ba lô rất có thể vẫn ở cạnh chỗ ngồi ban nãy.

Anh lập tức gọi hỏi nhân viên; nhân viên cho biết họ đã cất chiếc ba lô cẩn thận.

Sau khi lấy lại ba lô, Tiểu Lâm thở phào và quyết định từ nay trước khi rời nơi công cộng sẽ kiểm tra đồ của mình trước.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

复习

fùxí

động từ

ôn tập

复习功课
复习汉语
认真复习

考试前我每天复习两个小时。

Trước kỳ thi tôi ôn hai tiếng mỗi ngày.

整理

zhěnglǐ

động từ

sắp xếp, chỉnh lý

整理笔记
整理房间
整理资料

下课以后,我会整理当天的笔记。

Sau giờ học, tôi sẽ sắp xếp lại ghi chép trong ngày.

不知不觉

bù zhī bù jué

thành ngữ/phó từ

bất giác, không hay biết

不知不觉地
不知不觉过了……

我们聊着聊着,不知不觉就十点了。

Chúng tôi trò chuyện rồi bất giác đã 10 giờ.

发现

fāxiàn

động từ

phát hiện

发现问题
突然发现
发现自己……

我到家以后才发现手机没电了。

Về đến nhà tôi mới phát hiện điện thoại hết pin.

想起来

xiǎngqǐlái

động từ + bổ ngữ xu hướng

nhớ ra

突然想起来
终于想起来

我突然想起来今天要交作业。

Tôi chợt nhớ ra hôm nay phải nộp bài.

原来

yuánlái

phó từ/tính từ

hóa ra; vốn dĩ

原来如此
原来是……
原来的计划

原来你也在这里学习。

Hóa ra bạn cũng học ở đây.

收好

shōuhǎo

động từ + bổ ngữ kết quả

cất giữ cẩn thận

把东西收好
收好证件
收好书包

请把护照收好,不要弄丢。

Hãy cất hộ chiếu cẩn thận, đừng làm mất.

松了一口气

sōng le yì kǒu qì

cụm động từ

thở phào nhẹ nhõm

终于松了一口气
让人松一口气

听说东西找到了,我终于松了一口气。

Nghe nói đã tìm thấy đồ, tôi cuối cùng cũng thở phào.

语法点

Điểm ngữ pháp

一……就……
一 + 动作1 + 就 + 动作2

Biểu thị hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.

我一到宿舍就给妈妈打电话。

Tôi vừa về đến ký túc xá là gọi ngay cho mẹ.

一边……一边……
一边 + V1,一边 + V2

Biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời.

她一边听录音,一边记生词。

Cô ấy vừa nghe ghi âm vừa ghi từ mới.

把 + 宾语 + 动词 + 结果补语
S + 把 + O + V + 结果

Nhấn mạnh việc xử lý tân ngữ và kết quả đạt được sau hành động.

请把重要的材料收好。

Hãy cất kỹ các tài liệu quan trọng.

原来……
原来 + 新发现/解释

Dùng khi người nói vừa nhận ra một sự thật, nguyên nhân hoặc tình huống trước đó chưa biết rõ.

原来我的钥匙在桌子下面。

Hóa ra chìa khóa của tôi ở dưới bàn.

句型结构

Cấu trúc câu

离开……以后,……

Kể hai sự việc theo thứ tự thời gian.

离开图书馆以后,我直接回家了。

Sau khi rời thư viện, tôi về thẳng nhà.

先……又……

Liệt kê các bước/hành động xảy ra nối tiếp.

他先找了房间,又问了同学。

Anh ấy trước tiên tìm trong phòng, rồi lại hỏi bạn học.

很可能……

Nêu một phán đoán có xác suất cao nhưng chưa khẳng định tuyệt đối.

他很可能把手机忘在教室了。

Rất có thể anh ấy để quên điện thoại trong lớp.

每次……前,都……

Diễn đạt thói quen hoặc quy tắc lặp lại trước mỗi lần xảy ra một sự việc.

每次出门前,我都会检查钥匙。

Mỗi lần ra ngoài, tôi đều kiểm tra chìa khóa trước.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小林星期六下午在哪里复习汉语?

2. 小林什么时候发现书包不见了?

3. 书包里为什么有重要的东西?

4. 小林怎么判断书包可能在咖啡店?

5. 这件事以后,小林决定养成什么习惯?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ