Khám phá

自动售货机的零钱 · Tiền lẻ ở máy bán hàng tự động

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

自动售货机的零钱

Tiền lẻ ở máy bán hàng tự động

Một tình huống mua nước đơn giản, luyện 想、要、没有 và số lượng cơ bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Sau giờ học, Tiểu Vũ muốn mua một chai nước.

Cô đến máy bán hàng tự động dưới tòa nhà học.

Nước giá ba tệ, nhưng cô chỉ có tờ năm tệ.

Máy trả lại cô hai tệ, cô vui vẻ cầm nước về lớp.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

自动售货机

zìdòng shòuhuòjī

danh từ

máy bán hàng tự động

用自动售货机
自动售货机买水

学校里有自动售货机。

Trong trường có máy bán hàng tự động.

找钱

zhǎoqián

động từ

trả lại tiền thừa

给你找钱
不用找钱

请找我两块钱。

Hãy trả lại tôi hai tệ.

语法点

Điểm ngữ pháp

想 + V
主语 + 想 + 动词

Biểu thị mong muốn làm việc gì.

我想喝水。

Tôi muốn uống nước.

只有 + 数量
只有 + 数量词

Nhấn mạnh số lượng ít hoặc giới hạn.

我只有五块钱。

Tôi chỉ có năm tệ.

句型结构

Cấu trúc câu

A要多少钱?

Hỏi giá của một vật.

这瓶水要多少钱?

Chai nước này giá bao nhiêu?

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小雨想买什么?

2. 机器找给她多少钱?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ