Khám phá

画蛇添足:多余的努力为什么会失分 · Vẽ rắn thêm chân: vì sao nỗ lực thừa lại mất điểm

HSK 5–6 · 寓言 / Thành ngữ

Thư viện truyện
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

精读模式 · Đọc chuyên sâu

画蛇添足:多余的努力为什么会失分

Vẽ rắn thêm chân: vì sao nỗ lực thừa lại mất điểm

Ngụ ngôn cổ 画蛇添足 kể lại và bàn luận, luyện 谁……谁……、还没等……就……、不再是…… và văn phong nghị luận ngắn.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Thời xưa có một truyện ngụ ngôn: sau khi tế lễ xong, chủ nhà thưởng một bình rượu cho các môn khách.

Rượu chỉ có một bình mà người thì mấy, nên họ giao hẹn: ai vẽ xong con rắn trước thì người đó được uống.

Một người vẽ nhanh nhất, con rắn đã thành hình, nhưng anh ta lại thấy thời gian còn dư dả.

Thế là anh ta vừa đắc ý cầm bình rượu, vừa vẽ thêm bốn cái chân cho con rắn.

Chưa kịp vẽ xong thì người khác đã hoàn thành con rắn và tiện tay giành lấy bình rượu.

Người ấy nói: “Rắn vốn không có chân, anh thêm chân vào thì thứ anh vẽ không còn là rắn nữa.”

Câu chuyện nhắc chúng ta: nỗ lực thừa không đồng nghĩa với kết quả tốt hơn, đôi khi trái lại còn khiến thành quả mất đi chừng mực.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

约定

yuēdìng

động từ/danh từ

giao hẹn

约定时间
按照约定

我们约定明天见面。

Chúng tôi hẹn ngày mai gặp nhau.

宽裕

kuānyù

tính từ

dư dả

时间宽裕
手头宽裕

这次准备的时间比较宽裕。

Lần này thời gian chuẩn bị khá dư dả.

得意

déyì

tính từ

đắc ý

得意地笑
别太得意

他得意地举起了奖杯。

Anh ta đắc ý giơ cao chiếc cúp.

多余

duōyú

tính từ

thừa, dư

多余的话
多余的努力

这句话完全是多余的。

Câu này hoàn toàn thừa.

分寸

fēncùn

danh từ

chừng mực

有分寸
掌握分寸

说话要有分寸。

Nói năng phải có chừng mực.

成果

chéngguǒ

danh từ

thành quả

研究成果
取得成果

团队取得了不错的成果。

Nhóm đã đạt được thành quả khá tốt.

语法点

Điểm ngữ pháp

谁……,谁就……
谁 + V1,谁 + 就 + V2

Cặp đại từ hô ứng, chỉ bất kỳ ai thỏa điều kiện.

谁先到,谁就先选。

Ai đến trước thì người đó được chọn trước.

还没等……,就已经……
还没等 + A,B + 就已经 + V

B xảy ra trước khi A kịp hoàn tất.

还没等我说完,他就已经走了。

Tôi chưa nói xong thì anh ta đã đi rồi.

并不等于
A + 并不等于 + B

Bác bỏ một suy luận sai, thường dùng trong nghị luận.

努力并不等于成功。

Nỗ lực không đồng nghĩa với thành công.

句型结构

Cấu trúc câu

把 + O + V + 给/好

Nhấn mạnh cách xử lý đối tượng và kết quả.

他把酒壶递给了同伴。

Anh ta đưa bình rượu cho người bạn.

有时反而会……

Nêu kết quả ngược với mong đợi.

说得太多,有时反而会让人误会。

Nói quá nhiều đôi khi lại khiến người khác hiểu lầm.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 门客们为什么要比赛画蛇?

2. 画得最快的人最后为什么没喝到酒?

3. “画蛇添足”现在多用来比喻什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ