Khám phá

第一次坐校车 · Lần đầu đi xe buýt trường

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

第一次坐校车

Lần đầu đi xe buýt trường

Sinh viên mới lần đầu đi xe trường; luyện 几点、先……再…… và từ chỉ địa điểm.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Hôm nay là ngày đầu An An đi học.

Cô đến cổng trường lúc 7:30 để đợi xe trường.

Cô hỏi tài xế trước rồi mới lên xe.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

校车

xiàochē

danh từ

xe buýt trường

坐校车
等校车

我每天坐校车。

Mỗi ngày tôi đi xe trường.

司机

sījī

danh từ

tài xế

问司机
公交车司机

我先问司机。

Tôi hỏi tài xế trước.

语法点

Điểm ngữ pháp

几点
几点 + 动作?

Hỏi thời điểm theo giờ.

你几点上课?

Bạn mấy giờ vào học?

先……再……
先 + A,再 + B

Nêu hai hành động theo trình tự.

先吃饭,再学习。

Ăn trước rồi học.

句型结构

Cấu trúc câu

在 + 地点 + 等 + 人/物

Nói nơi chờ.

我在门口等你。

Tôi đợi bạn ở cửa.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 安安几点到校门?

2. 她上车以前先做什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ