Khám phá

高铁票改签以后 · Sau khi đổi vé tàu cao tốc

HSK 3–4 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 3–4
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

高铁票改签以后

Sau khi đổi vé tàu cao tốc

Thay đổi giờ tàu vì lịch trình phát sinh; luyện 来不及、只好、幸好 và cách nói xử lý tình huống.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Thứ Bảy, Lâm Vũ định đi tàu cao tốc đến Hàng Châu.

Trước khi đi, cậu phát hiện tàu điện ngầm tạm ngừng hoạt động.

Có thể không kịp chuyến ban đầu nên cậu đành đổi vé trên điện thoại.

May là chuyến sau vẫn còn chỗ nên chuyến đi không bị hủy.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

改签

gǎiqiān

động từ

đổi vé/đổi chuyến

改签车票
申请改签

我把下午的票改签到晚上。

Tôi đổi vé buổi chiều sang buổi tối.

来不及

láibují

bổ ngữ khả năng

không kịp

来不及吃饭
来不及上车

快一点儿,不然来不及了。

Nhanh lên, nếu không sẽ không kịp.

语法点

Điểm ngữ pháp

只好
原因 + 只好 + 选择

Diễn tả phải chọn một phương án vì không còn lựa chọn tốt hơn.

下雨了,我们只好坐车。

Trời mưa nên chúng tôi đành đi xe.

幸好……
幸好 + 有利条件,结果……

Nêu điều may mắn giúp tránh kết quả xấu.

幸好你提醒我,我没迟到。

May mà bạn nhắc nên tôi không muộn.

句型结构

Cấu trúc câu

可能来不及……,只好……

Nêu nguy cơ và phương án bất đắc dĩ.

可能来不及换车,只好改签。

Có thể không kịp đổi tàu nên đành đổi vé.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 林雨为什么改签?

2. 旅行为什么没有取消?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ