Khám phá

差点错过的校园班车 · Suýt lỡ xe buýt trường

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

差点错过的校园班车

Suýt lỡ xe buýt trường

Sinh viên suýt lỡ xe buýt trường vì nhầm giờ; luyện 差点儿、幸亏、才 và cách xác nhận lịch trình.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Chiều thứ Sáu, Triệu Ninh chuẩn bị đi xe buýt trường đến ga metro.

Cậu nhớ nhầm giờ xuất phát; lúc tới điểm đón, xe đã chuẩn bị chạy.

Cậu suýt không kịp; may mà tài xế đợi thêm một phút.

Sau khi lên xe, Triệu Ninh lập tức lưu lịch mới vào điện thoại.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

发车时间

fāchē shíjiān

cụm danh từ

giờ xuất phát

确认发车时间
查询发车时间

请先确认发车时间。

Hãy xác nhận giờ xe chạy trước.

赶上

gǎnshàng

động từ

kịp

赶上班车
没赶上末班车

我刚好赶上了地铁。

Tôi vừa kịp chuyến metro.

语法点

Điểm ngữ pháp

差点儿 + 没 + V
差点儿 + 没 + 动词

Diễn tả một việc gần như không thực hiện được.

我差点儿没赶上飞机。

Tôi suýt lỡ máy bay.

幸亏……
幸亏 + 有利条件

Nêu yếu tố may mắn giúp tránh kết quả xấu.

幸亏你提醒我。

May mà bạn nhắc tôi.

句型结构

Cấu trúc câu

V错了

Diễn tả làm/nhớ/viết sai.

我看错了日期。

Tôi xem nhầm ngày.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 赵宁为什么差点儿没赶上班车?

2. 上车后他做了什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ