Khám phá

社区医院的挂号 · Lấy số khám ở bệnh viện khu phố

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

社区医院的挂号

Lấy số khám ở bệnh viện khu phố

Sinh viên bị cảm đi khám bệnh, luyện 一……就……、不但……而且…… và từ vựng y tế cơ bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Gần đây thời tiết thay đổi nhiều, A Linh bị cảm.

Vừa ngủ dậy cô đã thấy đau đầu, cổ họng khó chịu.

Bạn cùng phòng khuyên cô đến bệnh viện khu phố khám.

Đến bệnh viện, cô lấy số ở quầy trước, sau đó đợi theo số thứ tự.

Sau khi kiểm tra, bác sĩ nói cô chỉ bị cảm thường, không cần tiêm.

Thuốc bác sĩ kê không những rẻ mà còn rất hiệu quả.

Ba ngày sau, sức khỏe của A Linh đã hồi phục.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

挂号

guàhào

động từ

lấy số khám

先挂号
网上挂号

看病要先挂号。

Khám bệnh phải lấy số trước.

感冒

gǎnmào

động từ/danh từ

cảm

得了感冒
普通感冒

换季的时候容易感冒。

Lúc giao mùa dễ bị cảm.

检查

jiǎnchá

động từ

kiểm tra

身体检查
检查作业

医生给他检查了身体。

Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho anh ấy.

建议

jiànyì

động từ/danh từ

khuyên, đề nghị

提出建议
建议你……

我建议你多喝水。

Tôi khuyên bạn uống nhiều nước.

恢复

huīfù

động từ

hồi phục

恢复健康
恢复正常

他很快就恢复了。

Anh ấy hồi phục rất nhanh.

有效

yǒuxiào

tính từ

hiệu quả

很有效
有效的方法

这个方法很有效。

Cách này rất hiệu quả.

语法点

Điểm ngữ pháp

一……就……
一 + V1,就 + V2

Việc thứ hai xảy ra ngay sau việc thứ nhất.

他一回家就睡觉。

Anh ấy vừa về nhà là đi ngủ.

不但……而且……
不但 + A,而且 + B

Bổ sung thêm một đặc điểm cùng chiều.

她不但会英语,而且会汉语。

Cô ấy không những biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Trung.

不用 + 动词
不用 + V

Nói việc gì đó không cần thiết (khác 不能 = không được).

你不用来接我。

Bạn không cần đến đón tôi.

句型结构

Cấu trúc câu

先……然后……按……

Mô tả quy trình nhiều bước ở nơi công cộng.

先取号,然后按顺序进去。

Lấy số trước, rồi vào theo thứ tự.

只是 + 名词/形容词

Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

这只是小问题。

Đây chỉ là vấn đề nhỏ.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 阿玲为什么去医院?

2. 在医院她第一步做什么?

3. “不用打针”的意思是?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ