实习经验的价值辨析
Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập
精读模式 · Đọc chuyên sâu
实习经验的价值辨析
Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập
Nghị luận về việc sinh viên chạy đua thực tập, luyện 与其说……不如说……、之所以……在于……、诚然.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Những năm gần đây, “lo âu thực tập” trong sinh viên không phải chuyện hiếm.
Không ít bạn từ năm hai đã liên tục tích lũy trải nghiệm thực tập để hồ sơ trông dày dặn.
Quả thật, tiếp xúc sớm với môi trường công việc giúp hiểu quy tắc của ngành.
Tuy nhiên, nếu thực tập chỉ là những việc vụn lặp lại, giá trị của nó nói là nằm ở sự tăng trưởng năng lực thì chi bằng nói nằm ở nhận thức bước đầu về thực tế nghề nghiệp.
Sở dĩ một trải nghiệm thực tập được coi trọng là ở chỗ nó có mang lại phương pháp chuyển giao được hay không, chứ không phải danh tiếng công ty.
Ngoài ra, cắt giảm quá mức thời gian học phần để đổi lấy cơ hội thực tập thường là lợi bất cập hại.
Cách làm tương đối ổn thỏa là xác định rõ câu hỏi mình muốn kiểm chứng trước, rồi dựa vào đó chọn vị trí.
Từ đó có thể thấy, thước đo của thực tập không nên chỉ là số lượng, mà còn phải gồm chiều sâu của sự tự soi xét.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
累积
lěijī
tích lũy
经验需要慢慢累积。
Kinh nghiệm cần tích lũy dần.
迁移
qiānyí
chuyển giao (kỹ năng)
学习方法是可以迁移的。
Phương pháp học có thể chuyển giao sang việc khác.
得不偿失
dé bù cháng shī
lợi bất cập hại
熬夜赶工往往得不偿失。
Thức đêm làm gấp thường lợi bất cập hại.
衡量
héngliáng
đo lường, đánh giá
不能只用分数衡量学生。
Không thể chỉ dùng điểm số để đánh giá sinh viên.
反思
fǎnsī
tự soi xét
每次项目结束后他都会反思。
Sau mỗi dự án cậu ấy đều tự nhìn lại.
稳妥
wěntuǒ
ổn thỏa
这个安排比较稳妥。
Sắp xếp này tương đối ổn thỏa.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其说 + A,不如说 + BĐiều chỉnh cách diễn đạt, nghiêng về cách hiểu B chính xác hơn.
与其说他懒,不如说他没有目标。
Nói cậu ấy lười thì chi bằng nói cậu ấy chưa có mục tiêu.
之所以 + 结果,在于 + 关键原因Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi, trang trọng hơn 因为.
他之所以被录取,在于作品集扎实。
Sở dĩ cậu ấy trúng tuyển là ở chỗ hồ sơ tác phẩm vững.
不应只是 + A,而应 + BĐề xuất mở rộng tiêu chí đánh giá.
评价不应只是看结果,而应看过程。
Đánh giá không nên chỉ nhìn kết quả mà còn phải nhìn quá trình.
句型结构
Cấu trúc câu
以便 + 目的
Nêu mục đích của hành động, dùng trong văn viết.
提前预约,以便节省时间。
Đặt trước để tiết kiệm thời gian.
由此可见,……
Chốt lại kết luận sau lập luận.
由此可见,习惯比意志更可靠。
Từ đó thấy rằng thói quen đáng tin hơn ý chí.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 作者承认实习的哪一点好处?
2. 作者认为实习是否被看重,关键在于什么?
3. 作者建议怎样选择实习岗位?