Khám phá

实习经验的价值辨析 · Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập

HSK 7–9 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 7–9
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

实习经验的价值辨析

Bàn về giá trị thật của kinh nghiệm thực tập

Nghị luận về việc sinh viên chạy đua thực tập, luyện 与其说……不如说……、之所以……在于……、诚然.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Những năm gần đây, “lo âu thực tập” trong sinh viên không phải chuyện hiếm.

Không ít bạn từ năm hai đã liên tục tích lũy trải nghiệm thực tập để hồ sơ trông dày dặn.

Quả thật, tiếp xúc sớm với môi trường công việc giúp hiểu quy tắc của ngành.

Tuy nhiên, nếu thực tập chỉ là những việc vụn lặp lại, giá trị của nó nói là nằm ở sự tăng trưởng năng lực thì chi bằng nói nằm ở nhận thức bước đầu về thực tế nghề nghiệp.

Sở dĩ một trải nghiệm thực tập được coi trọng là ở chỗ nó có mang lại phương pháp chuyển giao được hay không, chứ không phải danh tiếng công ty.

Ngoài ra, cắt giảm quá mức thời gian học phần để đổi lấy cơ hội thực tập thường là lợi bất cập hại.

Cách làm tương đối ổn thỏa là xác định rõ câu hỏi mình muốn kiểm chứng trước, rồi dựa vào đó chọn vị trí.

Từ đó có thể thấy, thước đo của thực tập không nên chỉ là số lượng, mà còn phải gồm chiều sâu của sự tự soi xét.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

累积

lěijī

động từ

tích lũy

累积经验
不断累积

经验需要慢慢累积。

Kinh nghiệm cần tích lũy dần.

迁移

qiānyí

động từ

chuyển giao (kỹ năng)

能力迁移
可迁移的技能

学习方法是可以迁移的。

Phương pháp học có thể chuyển giao sang việc khác.

得不偿失

dé bù cháng shī

thành ngữ

lợi bất cập hại

显得得不偿失

熬夜赶工往往得不偿失。

Thức đêm làm gấp thường lợi bất cập hại.

衡量

héngliáng

động từ

đo lường, đánh giá

衡量标准
难以衡量

不能只用分数衡量学生。

Không thể chỉ dùng điểm số để đánh giá sinh viên.

反思

fǎnsī

động từ/danh từ

tự soi xét

认真反思
反思过程

每次项目结束后他都会反思。

Sau mỗi dự án cậu ấy đều tự nhìn lại.

稳妥

wěntuǒ

tính từ

ổn thỏa

比较稳妥
稳妥的做法

这个安排比较稳妥。

Sắp xếp này tương đối ổn thỏa.

语法点

Điểm ngữ pháp

与其说……不如说……
与其说 + A,不如说 + B

Điều chỉnh cách diễn đạt, nghiêng về cách hiểu B chính xác hơn.

与其说他懒,不如说他没有目标。

Nói cậu ấy lười thì chi bằng nói cậu ấy chưa có mục tiêu.

之所以……在于……
之所以 + 结果,在于 + 关键原因

Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi, trang trọng hơn 因为.

他之所以被录取,在于作品集扎实。

Sở dĩ cậu ấy trúng tuyển là ở chỗ hồ sơ tác phẩm vững.

不应只是……而应……
不应只是 + A,而应 + B

Đề xuất mở rộng tiêu chí đánh giá.

评价不应只是看结果,而应看过程。

Đánh giá không nên chỉ nhìn kết quả mà còn phải nhìn quá trình.

句型结构

Cấu trúc câu

以便 + 目的

Nêu mục đích của hành động, dùng trong văn viết.

提前预约,以便节省时间。

Đặt trước để tiết kiệm thời gian.

由此可见,……

Chốt lại kết luận sau lập luận.

由此可见,习惯比意志更可靠。

Từ đó thấy rằng thói quen đáng tin hơn ý chí.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 作者承认实习的哪一点好处?

2. 作者认为实习是否被看重,关键在于什么?

3. 作者建议怎样选择实习岗位?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ