Khám phá

早餐多了一杯豆浆 · Bữa sáng có thêm một cốc sữa đậu nành

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

早餐多了一杯豆浆

Bữa sáng có thêm một cốc sữa đậu nành

Một hiểu nhầm nhỏ ở quầy ăn sáng; luyện 还、也、给 và lượng từ 杯.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi sáng, Lý Nguyệt đến căng tin mua bữa sáng.

Cô mua một bánh bao và một cốc sữa đậu nành.

Cô bán hàng lại đưa cho cô thêm một cốc sữa đậu nành.

Lý Nguyệt nói: “Em chỉ lấy một cốc thôi.” Cô bán hàng bật cười.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

豆浆

dòujiāng

danh từ

sữa đậu nành

一杯豆浆
喝豆浆

我早上喜欢喝豆浆。

Buổi sáng tôi thích uống sữa đậu nành.

zhǐ

phó từ

chỉ

只要一个
只买一本

我只买一本书。

Tôi chỉ mua một quyển sách.

语法点

Điểm ngữ pháp

给 + 人 + 物
给 + 人 + 东西

Biểu thị đưa một vật cho ai.

老师给我一本书。

Giáo viên đưa tôi một quyển sách.

量词 杯
数词 + 杯 + 饮料

杯 là lượng từ thường dùng cho đồ uống đựng trong cốc.

两杯茶。

Hai cốc trà.

句型结构

Cấu trúc câu

只 + 动词/数量

Giới hạn hành động hoặc số lượng.

我只要一杯。

Tôi chỉ cần một cốc.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 李月买了什么饮料?

2. 阿姨为什么笑?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ