Khám phá

公园里的太极拳 · Thái cực quyền trong công viên

HSK 1–2 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 1–2
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

公园里的太极拳

Thái cực quyền trong công viên

Quan sát người tập thái cực quyền buổi sáng, luyện 在……(正在)、跟……学 và từ vựng vận động.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Sáng thứ bảy, tôi đi công viên chạy bộ.

Rất nhiều người lớn tuổi đang tập thái cực quyền.

Động tác của họ rất chậm, nhưng rất đẹp mắt.

Một ông cụ hỏi tôi: “Cháu muốn học cùng chúng tôi không?”

Tôi học mười phút và thấy rất thú vị.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

太极拳

tàijíquán

danh từ

thái cực quyền

打太极拳
学太极拳

爷爷每天早上打太极拳。

Ông tập thái cực quyền mỗi sáng.

动作

dòngzuò

danh từ

động tác

动作很慢
学动作

这个动作有点儿难。

Động tác này hơi khó.

跑步

pǎobù

động từ

chạy bộ

去跑步
早上跑步

我每周跑步三次。

Mỗi tuần tôi chạy bộ ba lần.

有意思

yǒu yìsi

cụm tính từ

thú vị

很有意思
没有意思

这本书很有意思。

Quyển sách này rất thú vị.

老人

lǎorén

danh từ

người lớn tuổi

很多老人
老人活动

公园里有很多老人。

Trong công viên có nhiều người lớn tuổi.

语法点

Điểm ngữ pháp

在 + 动词
S + 在 + V

Biểu thị hành động đang diễn ra.

他在看书。

Anh ấy đang đọc sách.

跟……学
S + 跟 + 人 + 学 + O

Học ai đó một kỹ năng.

我跟老师学汉语。

Tôi học tiếng Trung với thầy cô.

动词 + 了 + 时间段
V + 了 + 时长

Nói hành động kéo dài bao lâu.

我们走了半个小时。

Chúng tôi đi bộ nửa tiếng.

句型结构

Cấu trúc câu

很……,可是很……

Nêu hai đặc điểm tưởng như trái ngược.

这儿很小,可是很干净。

Ở đây nhỏ nhưng rất sạch.

觉得 + 形容词

Nêu cảm nhận cá nhân.

我觉得很累。

Tôi thấy rất mệt.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 公园里的老人在做什么?

2. “我”学了多长时间?

3. “跟我们学”里的“跟”表示什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ