Khám phá

狐假虎威的新读法 · Cách đọc mới về “Cáo mượn oai hùm”

HSK 5–6 · 寓言 / Thành ngữ

Thư viện truyện
HSK 5–6
寓言 / Thành ngữ

精读模式 · Đọc chuyên sâu

狐假虎威的新读法

Cách đọc mới về “Cáo mượn oai hùm”

Đọc lại điển cố 狐假虎威 trong bối cảnh học đường, luyện 之所以……是因为……、与其……不如…….

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

“Hồ giả hổ uy” xuất từ 《Chiến Quốc sách》, nghĩa đen là con cáo mượn uy thế của con hổ.

Trong truyện gốc, thứ muôn thú sợ thật ra là con hổ đi sau con cáo.

Sở dĩ thành ngữ này lưu truyền đến nay là vì nó mô tả chính xác một tâm lý rất thường gặp.

Trong trường, có bạn quen lấy danh nghĩa câu lạc bộ hoặc thầy cô để đưa ra yêu cầu.

Trong ngắn hạn cách đó quả thực nâng được hiệu suất, nhưng để lâu thì lòng tin sẽ bị ảnh hưởng.

Thay vì mượn uy quyền của người khác, chi bằng trình bày lý do cho rõ ràng.

Cần lưu ý: thành ngữ này phê phán việc phô trương giả tạo, chứ không phê phán sự hợp tác hợp lý.

Đổi góc nhìn, biết mượn thế mà không lừa người mới là cách làm chín chắn.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

威风

wēifēng

danh từ/tính từ

uy thế, oai phong

借威风
很威风

他穿上制服显得很威风。

Mặc đồng phục vào trông anh ấy rất oai.

名义

míngyì

danh từ

danh nghĩa

以……的名义
名义上

他以班级的名义借了教室。

Cậu ấy mượn phòng học nhân danh lớp.

信任

xìnrèn

danh từ/động từ

sự tin cậy

得到信任
失去信任

信任需要长时间建立。

Lòng tin cần thời gian dài để xây dựng.

权威

quánwēi

danh từ

uy quyền

学术权威
借用权威

他是这个领域的权威。

Ông ấy là chuyên gia uy tín của lĩnh vực này.

虚张声势

xū zhāng shēng shì

thành ngữ

hư trương thanh thế

只是虚张声势

他不过是在虚张声势。

Anh ta chẳng qua chỉ ra vẻ dọa người.

角度

jiǎodù

danh từ

góc nhìn

换个角度
从……角度看

从学生的角度看,这样更公平。

Nhìn từ góc độ sinh viên thì như vậy công bằng hơn.

语法点

Điểm ngữ pháp

之所以……是因为……
之所以 + 结果,是因为 + 原因

Nêu kết quả trước, giải thích nguyên nhân sau — thường dùng trong văn nghị luận.

他之所以进步快,是因为练得多。

Sở dĩ cậu ấy tiến bộ nhanh là vì luyện nhiều.

与其……不如……
与其 + A,不如 + B

So sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.

与其抱怨,不如行动。

Thay vì than phiền, chi bằng hành động.

一……就……(条件义)
时间/条件 + 一 + A,就 + B

Khi điều kiện A xuất hiện thì B xảy ra; ở đây 时间一长 = để lâu.

天一冷,他就感冒。

Trời cứ lạnh là anh ấy bị cảm.

句型结构

Cấu trúc câu

值得提醒的是,……

Chèn một lưu ý quan trọng trong bài bình luận.

值得提醒的是,数据只反映部分情况。

Cần lưu ý là số liệu chỉ phản ánh một phần.

A 而不 B,才是……

Nêu tiêu chuẩn đánh giá.

努力而不焦虑,才是好状态。

Nỗ lực mà không lo âu mới là trạng thái tốt.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. “狐假虎威”出自哪部书?

2. 作者认为借用他人权威的长期风险是什么?

3. 作者认为这个成语批评的是什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ