Khám phá

小组汇报里的空白 · Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm

HSK 5–6 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 5–6
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

小组汇报里的空白

Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm

Một nhóm sinh viên xử lý dữ liệu thiếu trước giờ thuyết trình; luyện 并非、与其、务必 và diễn đạt trách nhiệm.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Môn giao lưu quốc tế có thuyết trình nhóm; bốn sinh viên đã chuẩn bị hai tuần.

Tối trước buổi thuyết trình, bạn phụ trách dữ liệu phát hiện nguồn của một biểu đồ chưa được ghi đầy đủ.

Nếu tiếp tục dùng, dù hình ảnh phong phú hơn nhưng có thể làm báo cáo mất độ tin cậy.

Cả nhóm thống nhất rằng vấn đề không phải thiếu một biểu đồ, mà là không thể coi thông tin chưa xác minh là bằng chứng.

Họ xóa biểu đồ đó và kiểm tra lại toàn bộ trích dẫn trước khi thuyết trình hôm sau.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

可信度

kěxìndù

danh từ

độ tin cậy

提高可信度
失去可信度

数据来源会影响报告的可信度。

Nguồn dữ liệu ảnh hưởng độ tin cậy của báo cáo.

核实

héshí

động từ

xác minh

核实信息
无法核实

发布之前必须核实信息。

Trước khi công bố phải xác minh thông tin.

引用

yǐnyòng

danh từ/động từ

trích dẫn

学术引用
核对引用

论文中的引用要准确。

Trích dẫn trong bài luận phải chính xác.

语法点

Điểm ngữ pháp

并非……而是……
并非 + A,而是 + B

Phủ định cách hiểu A và khẳng định trọng tâm B.

问题并非时间不够,而是计划不清楚。

Vấn đề không phải thiếu thời gian mà là kế hoạch chưa rõ.

虽然……却……
虽然 + A,却 + B

Nêu quan hệ nhượng bộ, sắc thái văn viết hơn 但是.

虽然方便,却不能完全相信。

Dù tiện nhưng không thể hoàn toàn tin.

句型结构

Cấu trúc câu

把 A 当成 B

Biểu thị coi A là B.

不能把猜测当成事实。

Không thể coi suy đoán là sự thật.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 为什么小组删除那张图?

2. 他们认为真正的问题是什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ