小组汇报里的空白
Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm
精读模式 · Đọc chuyên sâu
小组汇报里的空白
Khoảng trống trong bài thuyết trình nhóm
Một nhóm sinh viên xử lý dữ liệu thiếu trước giờ thuyết trình; luyện 并非、与其、务必 và diễn đạt trách nhiệm.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Môn giao lưu quốc tế có thuyết trình nhóm; bốn sinh viên đã chuẩn bị hai tuần.
Tối trước buổi thuyết trình, bạn phụ trách dữ liệu phát hiện nguồn của một biểu đồ chưa được ghi đầy đủ.
Nếu tiếp tục dùng, dù hình ảnh phong phú hơn nhưng có thể làm báo cáo mất độ tin cậy.
Cả nhóm thống nhất rằng vấn đề không phải thiếu một biểu đồ, mà là không thể coi thông tin chưa xác minh là bằng chứng.
Họ xóa biểu đồ đó và kiểm tra lại toàn bộ trích dẫn trước khi thuyết trình hôm sau.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
可信度
kěxìndù
độ tin cậy
数据来源会影响报告的可信度。
Nguồn dữ liệu ảnh hưởng độ tin cậy của báo cáo.
核实
héshí
xác minh
发布之前必须核实信息。
Trước khi công bố phải xác minh thông tin.
引用
yǐnyòng
trích dẫn
论文中的引用要准确。
Trích dẫn trong bài luận phải chính xác.
语法点
Điểm ngữ pháp
并非 + A,而是 + BPhủ định cách hiểu A và khẳng định trọng tâm B.
问题并非时间不够,而是计划不清楚。
Vấn đề không phải thiếu thời gian mà là kế hoạch chưa rõ.
虽然 + A,却 + BNêu quan hệ nhượng bộ, sắc thái văn viết hơn 但是.
虽然方便,却不能完全相信。
Dù tiện nhưng không thể hoàn toàn tin.
句型结构
Cấu trúc câu
把 A 当成 B
Biểu thị coi A là B.
不能把猜测当成事实。
Không thể coi suy đoán là sự thật.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 为什么小组删除那张图?
2. 他们认为真正的问题是什么?