差点错过的博物馆预约
Suýt lỡ lịch hẹn bảo tàng
精读模式 · Đọc chuyên sâu
差点错过的博物馆预约
Suýt lỡ lịch hẹn bảo tàng
Một chuyến tham quan suýt trễ vì đọc nhầm giờ, luyện 差点、幸亏、原来 và từ vựng đặt lịch.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Thứ Bảy, Tiểu Chu cùng bạn đi tham quan bảo tàng.
Họ đã đặt lịch trước trên mạng.
Tiểu Chu đọc nhầm 9 giờ rưỡi thành 10 giờ rưỡi.
Trước khi ra ngoài, người bạn xem lại tin nhắn xác nhận một lượt.
Lúc đó cậu mới phát hiện đã xem nhầm giờ.
Hai người lập tức đi tàu điện ngầm đến bảo tàng.
Họ suýt lỡ giờ hẹn; may mà đã kiểm tra trước.
Tiểu Chu nói: “Hóa ra kiểm tra lại một lần trước khi xuất phát thật sự rất quan trọng.”
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
预约
yùyuē
đặt lịch
参观前需要先预约。
Trước khi tham quan cần đặt lịch.
确认
quèrèn
xác nhận
请再确认一下时间。
Hãy xác nhận lại thời gian.
看成
kànchéng
nhìn/đọc thành
我把六看成九了。
Tôi nhìn số 6 thành số 9.
错过
cuòguò
bỏ lỡ
别错过最后一班车。
Đừng lỡ chuyến xe cuối.
幸亏
xìngkuī
may mà
幸亏你提醒我。
May mà bạn nhắc tôi.
语法点
Điểm ngữ pháp
差点 + VBiểu thị một việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
我差点迟到了。
Tôi suýt đến muộn.
幸亏 + 原因,结果Nêu điều kiện may mắn giúp tránh kết quả xấu.
幸亏带了伞,我们没淋雨。
May mang ô nên chúng tôi không bị ướt.
把 + A + 看成 + BDiễn tả nhận nhầm A thành B.
我把日期看成星期了。
Tôi nhìn nhầm ngày thành thứ.
句型结构
Cấu trúc câu
出发前再……一次
Nhấn mạnh kiểm tra lại trước khi khởi hành.
出发前再检查一次地址。
Trước khi đi hãy kiểm tra lại địa chỉ.
才发现……
Phát hiện muộn sau một quá trình.
到了车站我才发现没带票。
Đến ga tôi mới phát hiện quên vé.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小周把几点看成了十点半?
2. 谁再次确认了短信?
3. “差点错过”说明什么?