Khám phá

预订了两次的活动室 · Phòng sinh hoạt bị đặt hai lần

HSK 3–4 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

预订了两次的活动室

Phòng sinh hoạt bị đặt hai lần

Hai nhóm sinh viên cùng đến một phòng hoạt động; luyện 先……再……、既然……就…… và cách thương lượng lịch sự.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Chiều thứ Sáu, hai câu lạc bộ sinh viên đều đến cùng một phòng sinh hoạt.

Kiểm tra xong mọi người mới biết hệ thống đã cấp cùng một khung giờ cho hai CLB.

Họ không tranh cãi mà trước tiên so sánh thời gian của hai bên.

Vì phòng khác trống sau 6 giờ nên họ sắp xếp lại hoạt động.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

社团

shètuán

danh từ

câu lạc bộ/hội nhóm

学生社团
参加社团

她参加了两个学生社团。

Cô ấy tham gia hai câu lạc bộ sinh viên.

重新安排

chóngxīn ānpái

động từ

sắp xếp lại

重新安排时间
重新安排活动

我们需要重新安排时间。

Chúng ta cần sắp xếp lại thời gian.

语法点

Điểm ngữ pháp

不是……而是……
不是 A,而是 B

Phủ định A và xác lập B.

他不是不想去,而是没有时间。

Không phải anh ấy không muốn đi mà là không có thời gian.

既然……就……
既然 + 已知条件,就 + 结论/行动

Từ một điều kiện đã rõ dẫn đến quyết định hợp lý.

既然下雨了,我们就坐地铁吧。

Đã mưa rồi thì chúng ta đi metro nhé.

句型结构

Cấu trúc câu

先 + 协商步骤,再 + 决定

Tổ chức một quá trình thương lượng theo thứ tự.

先看看时间,再决定去哪儿。

Xem thời gian trước rồi quyết định đi đâu.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 两个社团遇到了什么问题?

2. 他们最后怎么解决?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ