Khám phá

临时关闭的自习室 · Phòng tự học đóng đột xuất

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

临时关闭的自习室

Phòng tự học đóng đột xuất

Xử lý thay đổi phòng tự học; luyện 由于、只好、既然 và thông báo.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Một ngày trước kỳ thi, Trần Khiết hẹn bạn tối đến tòa A tự học.

Đến cửa, họ thấy thông báo: phòng tự học tạm đóng do kiểm tra thiết bị.

Trần Khiết hơi lo, nhưng bạn nói tầng ba thư viện vẫn còn chỗ.

Vì chỗ này không dùng được, họ đành đổi nơi ngay.

Cuối cùng, họ ôn tập yên tĩnh hai tiếng trong thư viện.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

临时

línshí

tính từ/phó từ

tạm thời, đột xuất

临时关闭
临时安排

会议地点临时变了。

Địa điểm họp thay đổi đột xuất.

空位

kòngwèi

danh từ

chỗ trống

还有空位
找空位

三楼还有几个空位。

Tầng ba vẫn còn vài chỗ trống.

复习

fùxí

động từ

ôn tập

复习考试
认真复习

我晚上要复习生词。

Tối tôi phải ôn từ mới.

语法点

Điểm ngữ pháp

既然……就……
既然 + 原因/事实,就 + 选择/结果

Dựa trên sự thật đã rõ để đưa ra lựa chọn.

既然下雨了,我们就坐地铁吧。

Vì trời đã mưa, chúng ta đi metro vậy.

只好 + V
主语 + 只好 + 动词

Diễn tả không còn lựa chọn tốt hơn.

没有公交车,我只好打车。

Không có xe buýt, tôi đành bắt taxi.

句型结构

Cấu trúc câu

由于……,……

Nêu nguyên nhân tương đối trang trọng.

由于设备检查,自习室临时关闭。

Do kiểm tra thiết bị, phòng tự học tạm đóng.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 自习室为什么关闭?

2. 他们最后去哪儿复习?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ