Khám phá

周末志愿者 · Tình nguyện viên cuối tuần

HSK 3–4 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

周末志愿者

Tình nguyện viên cuối tuần

Hỗ trợ thư viện cộng đồng; luyện 除了……还……、越来越.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Thứ Bảy, Vương Ninh đến thư viện cộng đồng làm tình nguyện.

Ngoài sắp xếp sách, cậu còn giúp người cao tuổi dùng máy mượn sách.

Ban đầu cậu hơi căng thẳng, sau đó ngày càng tự nhiên.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

志愿者

zhìyuànzhě

danh từ

tình nguyện viên

当志愿者
志愿服务

她周末常去当志愿者。

Cuối tuần cô ấy thường đi làm tình nguyện.

整理

zhěnglǐ

động từ

sắp xếp

整理资料
整理房间

请先整理这些资料。

Hãy sắp xếp tài liệu này trước.

语法点

Điểm ngữ pháp

除了……以外,还……
除了 A 以外,还 B

Bổ sung một nội dung ngoài A.

除了中文以外,她还学英语。

Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn học tiếng Anh.

越来越……
越来越 + Adj/V

Biểu thị mức độ tăng dần.

天气越来越热。

Thời tiết ngày càng nóng.

句型结构

Cấu trúc câu

刚开始……后来……

Đối chiếu lúc đầu và về sau.

刚开始很难,后来习惯了。

Ban đầu rất khó, sau thì quen.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 王宁在哪儿做志愿者?

2. 他还帮助谁使用借书机?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ