周末志愿者
Tình nguyện viên cuối tuần
精读模式 · Đọc chuyên sâu
周末志愿者
Tình nguyện viên cuối tuần
Hỗ trợ thư viện cộng đồng; luyện 除了……还……、越来越.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Thứ Bảy, Vương Ninh đến thư viện cộng đồng làm tình nguyện.
Ngoài sắp xếp sách, cậu còn giúp người cao tuổi dùng máy mượn sách.
Ban đầu cậu hơi căng thẳng, sau đó ngày càng tự nhiên.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
志愿者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
她周末常去当志愿者。
Cuối tuần cô ấy thường đi làm tình nguyện.
整理
zhěnglǐ
sắp xếp
请先整理这些资料。
Hãy sắp xếp tài liệu này trước.
语法点
Điểm ngữ pháp
除了 A 以外,还 BBổ sung một nội dung ngoài A.
除了中文以外,她还学英语。
Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn học tiếng Anh.
越来越 + Adj/VBiểu thị mức độ tăng dần.
天气越来越热。
Thời tiết ngày càng nóng.
句型结构
Cấu trúc câu
刚开始……后来……
Đối chiếu lúc đầu và về sau.
刚开始很难,后来习惯了。
Ban đầu rất khó, sau thì quen.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 王宁在哪儿做志愿者?
2. 他还帮助谁使用借书机?