花园里的小牌子
Tấm biển nhỏ trong vườn
精读模式 · Đọc chuyên sâu
花园里的小牌子
Tấm biển nhỏ trong vườn
Đọc biển nhắc nhở trong khuôn viên; luyện 不要、可以 và 在.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Buổi chiều, Tiểu Lâm đi bộ trong vườn trường.
Cậu nhìn thấy một tấm biển nhỏ cạnh bãi cỏ.
Trên biển viết: “Không đi vào bãi cỏ.”
Tiểu Lâm bèn đi theo lối nhỏ bên cạnh và còn chụp một bức ảnh.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
牌子
páizi
biển, bảng
门口有一个牌子。
Cửa ra vào có một tấm biển.
草地
cǎodì
bãi cỏ
孩子们在草地旁边玩。
Bọn trẻ chơi cạnh bãi cỏ.
语法点
Điểm ngữ pháp
不要 + 动词Dùng để nhắc hoặc yêu cầu không làm việc gì.
不要在这里跑。
Đừng chạy ở đây.
主语 + 在 + 地点 + 动词Biểu thị nơi diễn ra hành động.
我在图书馆看书。
Tôi đọc sách ở thư viện.
句型结构
Cấu trúc câu
……上写着……
Nói nội dung được viết trên một vật.
黑板上写着今天的作业。
Trên bảng viết bài tập hôm nay.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 牌子在哪里?
2. 小林后来走哪儿?