食堂里的剩饭
Cơm thừa trong nhà ăn
精读模式 · Đọc chuyên sâu
食堂里的剩饭
Cơm thừa trong nhà ăn
Hoạt động giảm lãng phí thức ăn ở nhà ăn sinh viên, luyện 之所以……是因为……、宁可……也不…… và từ vựng khảo sát.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Hội sinh viên đã làm một cuộc khảo sát nhỏ tại nhà ăn.
Kết quả cho thấy khung giờ nhiều cơm thừa nhất là giờ cao điểm sau khi tan học buổi trưa.
Sinh viên sở dĩ để thừa nhiều là vì khẩu phần suất ăn cố định, không chọn được suất nhỏ.
Một số bạn thà mua thêm một suất chứ không muốn xếp hàng lần thứ hai.
Nhắm vào tình hình này, nhà ăn đã thí điểm hai mức giá “suất lớn – suất nhỏ”.
Một tháng sau, cơm thừa giảm rõ rệt, tuy nhiên các bạn cũng nêu ra những kiến nghị mới.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
调查
diàochá
khảo sát, điều tra
我们做了一次问卷调查。
Chúng tôi đã làm một khảo sát bằng bảng hỏi.
分量
fènliàng
khẩu phần, trọng lượng
这家店的分量很足。
Quán này khẩu phần rất đầy đặn.
高峰
gāofēng
cao điểm
上下班高峰路上很堵。
Giờ cao điểm đường rất tắc.
试行
shìxíng
thí điểm thực hiện
新规定先试行三个月。
Quy định mới thí điểm ba tháng trước.
减少
jiǎnshǎo
giảm bớt
浪费明显减少了。
Lãng phí đã giảm rõ rệt.
建议
jiànyì
kiến nghị
我提一个小建议。
Tôi xin nêu một kiến nghị nhỏ.
语法点
Điểm ngữ pháp
S + 之所以 + 结果,是因为 + 原因Đưa kết quả lên trước rồi mới giải thích nguyên nhân, thường dùng trong văn viết.
他之所以进步快,是因为练习多。
Sở dĩ cậu ấy tiến bộ nhanh là vì luyện tập nhiều.
宁可 + A,也不 + BChọn A dù A cũng không lý tưởng, để tránh B.
他宁可走路,也不坐拥挤的公交。
Cậu ấy thà đi bộ chứ không đi xe buýt chật.
针对 + 问题/对象 + 措施Nêu biện pháp nhắm vào một vấn đề cụ thể.
针对这个问题,学校做了调整。
Nhắm vào vấn đề này, nhà trường đã điều chỉnh.
句型结构
Cấu trúc câu
结果显示,……
Trình bày kết quả khảo sát trong báo cáo.
结果显示,超过一半的人同意。
Kết quả cho thấy hơn một nửa đồng ý.
……明显减少 / 明显增加
Mô tả xu hướng thay đổi của số liệu.
使用量明显增加。
Lượng sử dụng tăng rõ rệt.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 调查发现剩饭最多的是什么时候?
2. 学生剩饭多的主要原因是什么?
3. 食堂采取了什么措施?