Khám phá

食堂里的剩饭 · Cơm thừa trong nhà ăn

HSK 5–6 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 5–6
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

食堂里的剩饭

Cơm thừa trong nhà ăn

Hoạt động giảm lãng phí thức ăn ở nhà ăn sinh viên, luyện 之所以……是因为……、宁可……也不…… và từ vựng khảo sát.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Hội sinh viên đã làm một cuộc khảo sát nhỏ tại nhà ăn.

Kết quả cho thấy khung giờ nhiều cơm thừa nhất là giờ cao điểm sau khi tan học buổi trưa.

Sinh viên sở dĩ để thừa nhiều là vì khẩu phần suất ăn cố định, không chọn được suất nhỏ.

Một số bạn thà mua thêm một suất chứ không muốn xếp hàng lần thứ hai.

Nhắm vào tình hình này, nhà ăn đã thí điểm hai mức giá “suất lớn – suất nhỏ”.

Một tháng sau, cơm thừa giảm rõ rệt, tuy nhiên các bạn cũng nêu ra những kiến nghị mới.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

调查

diàochá

danh từ/động từ

khảo sát, điều tra

做调查
调查结果

我们做了一次问卷调查。

Chúng tôi đã làm một khảo sát bằng bảng hỏi.

分量

fènliàng

danh từ

khẩu phần, trọng lượng

分量足
分量固定

这家店的分量很足。

Quán này khẩu phần rất đầy đặn.

高峰

gāofēng

danh từ

cao điểm

高峰时段
用餐高峰

上下班高峰路上很堵。

Giờ cao điểm đường rất tắc.

试行

shìxíng

động từ

thí điểm thực hiện

试行方案
试行一个月

新规定先试行三个月。

Quy định mới thí điểm ba tháng trước.

减少

jiǎnshǎo

động từ

giảm bớt

明显减少
减少浪费

浪费明显减少了。

Lãng phí đã giảm rõ rệt.

建议

jiànyì

danh từ/động từ

kiến nghị

提出建议
接受建议

我提一个小建议。

Tôi xin nêu một kiến nghị nhỏ.

语法点

Điểm ngữ pháp

之所以……是因为……
S + 之所以 + 结果,是因为 + 原因

Đưa kết quả lên trước rồi mới giải thích nguyên nhân, thường dùng trong văn viết.

他之所以进步快,是因为练习多。

Sở dĩ cậu ấy tiến bộ nhanh là vì luyện tập nhiều.

宁可……也不……
宁可 + A,也不 + B

Chọn A dù A cũng không lý tưởng, để tránh B.

他宁可走路,也不坐拥挤的公交。

Cậu ấy thà đi bộ chứ không đi xe buýt chật.

针对 + 名词
针对 + 问题/对象 + 措施

Nêu biện pháp nhắm vào một vấn đề cụ thể.

针对这个问题,学校做了调整。

Nhắm vào vấn đề này, nhà trường đã điều chỉnh.

句型结构

Cấu trúc câu

结果显示,……

Trình bày kết quả khảo sát trong báo cáo.

结果显示,超过一半的人同意。

Kết quả cho thấy hơn một nửa đồng ý.

……明显减少 / 明显增加

Mô tả xu hướng thay đổi của số liệu.

使用量明显增加。

Lượng sử dụng tăng rõ rệt.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 调查发现剩饭最多的是什么时候?

2. 学生剩饭多的主要原因是什么?

3. 食堂采取了什么措施?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ