Khám phá

雨后的彩虹 · Cầu vồng sau mưa

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

雨后的彩虹

Cầu vồng sau mưa

Truyện ngắn đời sống, luyện 以后、也、地 và từ vựng thời tiết cơ bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Chiều nay có một trận mưa.

Sau khi mưa tạnh, Tiểu Mỹ và mẹ đi công viên dạo bộ.

Bầu trời rất trong, không khí cũng rất trong lành.

Tiểu Mỹ đột nhiên nhìn thấy một dải cầu vồng trên trời.

Cô bé vui vẻ nói: “Mẹ ơi, mẹ nhìn kìa, cầu vồng đẹp thật!”

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

一场雨

yì chǎng yǔ

cụm danh từ

một trận mưa

下一场雨
一场大雨

昨天晚上下了一场大雨。

Tối qua có một trận mưa lớn.

散步

sànbù

động từ

đi dạo

去散步
饭后散步

我喜欢晚饭后散步。

Tôi thích đi dạo sau bữa tối.

空气

kōngqì

danh từ

không khí

空气新鲜
空气质量

山上的空气很新鲜。

Không khí trên núi rất trong lành.

突然

tūrán

phó từ

đột nhiên

突然下雨
突然发现

天突然下雨了。

Trời đột nhiên mưa.

彩虹

cǎihóng

danh từ

cầu vồng

一道彩虹
看见彩虹

雨后常常能看见彩虹。

Sau mưa thường có thể nhìn thấy cầu vồng.

语法点

Điểm ngữ pháp

……以后……
A + 以后 + B

B xảy ra sau khi A kết thúc.

下课以后,我们去吃饭。

Sau khi tan học, chúng tôi đi ăn.

主语 + 也 + 谓语

Biểu thị “cũng”, bổ sung tình huống tương tự.

我喜欢喝茶,她也喜欢。

Tôi thích uống trà, cô ấy cũng thích.

形容词 + 地 + 动词
形容词 + 地 + 动词

Biến tính từ thành trạng ngữ mô tả cách thực hiện hành động.

她高兴地笑了。

Cô ấy vui vẻ mỉm cười.

句型结构

Cấu trúc câu

A以后,B……

Sắp xếp hai sự việc theo thứ tự thời gian.

吃饭以后,我去图书馆。

Sau khi ăn, tôi đi thư viện.

……也很……

Bổ sung một đặc điểm tương đồng.

这里很安静,空气也很好。

Ở đây rất yên tĩnh, không khí cũng rất tốt.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 雨停以后,小美和妈妈去哪儿了?

2. 小美在天上看见了什么?

3. “空气也很新鲜”里的“也”是什么意思?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ