小组报告的版本冲突
Xung đột phiên bản trong báo cáo nhóm
精读模式 · Đọc chuyên sâu
小组报告的版本冲突
Xung đột phiên bản trong báo cáo nhóm
Nhóm sinh viên xử lý hai bản báo cáo bị chỉnh sửa song song; luyện 之所以……是因为……、并非……而是…… và ngôn ngữ giải quyết vấn đề.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Một ngày trước khi nộp, nhóm phát hiện trên đám mây có hai phiên bản khác nhau.
Sở dĩ xảy ra xung đột là vì hai người cùng tải xuống rồi chỉnh sửa riêng.
Trưởng nhóm nhấn mạnh vấn đề không phải ai sai, mà là thiếu quy tắc biên tập thống nhất.
Họ hợp nhất nội dung hữu ích và thống nhất từ sau chỉ sửa trong tài liệu chung.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
版本
bǎnběn
phiên bản
请确认你使用的是最新版本。
Hãy xác nhận bạn đang dùng phiên bản mới nhất.
合并
hébìng
hợp nhất
我们先把两个文件合并。
Chúng ta hợp nhất hai tệp trước.
语法点
Điểm ngữ pháp
之所以 + 结果,是因为 + 原因Nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân–kết quả.
之所以迟到,是因为地铁停运了。
Sở dĩ đến muộn là vì metro ngừng chạy.
并非 + A,而是 + BBác bỏ cách giải thích A và thay bằng B.
这并非个人问题,而是流程问题。
Đây không phải vấn đề cá nhân mà là vấn đề quy trình.
句型结构
Cấu trúc câu
先找原因,再定规则
Chuyển từ quy trách nhiệm sang sửa quy trình.
先找出原因,再制定统一规则。
Tìm nguyên nhân trước rồi đặt quy tắc thống nhất.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 版本冲突的直接原因是什么?
2. 组长如何定义问题?