一个人的短途旅行
Chuyến đi ngắn một mình
精读模式 · Đọc chuyên sâu
一个人的短途旅行
Chuyến đi ngắn một mình
Ghi chép du lịch một mình, luyện 与其……不如……、不是……而是…… và cách diễn đạt cảm nhận tinh tế.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Tối trước ngày đi, cô chỉ xếp một chiếc ba lô và cắt lịch trình xuống còn ba dòng.
Thay vì xếp kín thời gian, chi bằng chừa lại một khoảng trống cho những điều bất ngờ.
Tàu cao tốc chỉ hai tiếng đã tới thị trấn nhỏ ấy.
Cô không đến thẳng điểm tham quan mà đi dọc bờ sông cho tới phố cổ.
Phần lớn cửa tiệm trên phố không nổi bật, nhưng vẫn giữ nhịp sống vốn có.
Chập tối, cô ngồi xuống một quán mì, nghe ông chủ nói chuyện với khách quen bằng phương ngữ.
Trên đường về cô mới nhận ra chất lượng của một chuyến đi không nằm ở việc đi được bao nhiêu nơi, mà ở chỗ có thật sự dừng lại để nhìn hay không.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
行程
xíngchéng
lịch trình
这次的行程安排得很松。
Lịch trình lần này được xếp khá thoáng.
不起眼
bù qǐyǎn
không nổi bật
那家不起眼的小店味道很好。
Quán nhỏ chẳng nổi bật ấy lại rất ngon.
节奏
jiézòu
nhịp điệu
大城市的生活节奏很快。
Nhịp sống thành phố lớn rất nhanh.
方言
fāngyán
phương ngữ
他能听懂几种方言。
Anh ấy nghe hiểu được vài phương ngữ.
取决于
qǔjué yú
phụ thuộc vào
结果取决于你的准备。
Kết quả phụ thuộc vào sự chuẩn bị của bạn.
意识到
yìshí dào
nhận ra
我这才意识到自己错了。
Đến lúc đó tôi mới nhận ra mình sai.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai phương án và chọn B.
与其抱怨,不如行动。
Thay vì than phiền, chi bằng hành động.
没有 + A,而是 + BPhủ định A và nêu B mới là sự thật.
他没有生气,而是笑了笑。
Anh ấy không giận, mà chỉ cười.
A + 并不取决于 + B,而在于 + CCấu trúc nghị luận, chuyển trọng tâm sang yếu tố thật sự quyết định.
成绩并不取决于时间长短,而在于方法。
Kết quả không phụ thuộc thời gian dài ngắn mà ở phương pháp.
句型结构
Cấu trúc câu
把……删到只剩……
Diễn tả việc rút gọn tới mức nào.
他把发言稿删到只剩一页。
Anh ấy cắt bài phát biểu chỉ còn một trang.
却保留着……
Nêu điểm được giữ lại trái với ấn tượng ban đầu.
这条街很旧,却保留着原来的样子。
Con phố này cũ kỹ nhưng vẫn giữ dáng vẻ ban đầu.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 她出发前做了什么?
2. 到了县城以后她先去了哪儿?
3. 最后一句的观点是什么?