丢了的学生卡
Chiếc thẻ sinh viên bị mất
精读模式 · Đọc chuyên sâu
丢了的学生卡
Chiếc thẻ sinh viên bị mất
Câu chuyện làm mất thẻ sinh viên, luyện 到处、连……都……、不但……而且…… và từ vựng thủ tục hành chính.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Sau khi tan học, A Tuấn phát hiện thẻ sinh viên của mình biến mất.
Cậu tìm khắp nơi, ngay cả ngăn nhỏ của cặp sách cũng lục một lượt.
Bạn học nhắc cậu trước hết hãy đến phòng đồ thất lạc hỏi thử.
Nhân viên nói làm lại thẻ không những phải nộp đơn mà còn phải chờ ba ngày.
May là hôm sau có người mang thẻ đến văn phòng.
Từ đó A Tuấn hình thành thói quen kiểm tra giấy tờ trước khi ra khỏi nhà.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
到处
dàochù
khắp nơi
他到处打听这件事。
Cậu ấy hỏi thăm khắp nơi về việc này.
失物招领处
shīwù zhāolǐngchù
phòng đồ thất lạc
钱包在失物招领处。
Ví ở phòng đồ thất lạc.
补办
bǔbàn
làm lại giấy tờ
护照丢了要补办。
Mất hộ chiếu thì phải làm lại.
申请表
shēnqǐngbiǎo
đơn xin
请先填一张申请表。
Xin hãy điền một tờ đơn trước.
养成
yǎngchéng
hình thành (thói quen)
他养成了早睡的习惯。
Cậu ấy đã hình thành thói quen ngủ sớm.
证件
zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
考试要带证件。
Đi thi phải mang giấy tờ.
语法点
Điểm ngữ pháp
连 + 名词 + 都 + 谓语Nhấn mạnh cả trường hợp cực đoan nhất cũng như vậy.
他连早饭都没吃。
Cậu ấy đến bữa sáng cũng chưa ăn.
不但 + A,而且 + BBổ sung thông tin theo hướng tăng tiến.
他不但会说汉语,而且说得很好。
Cậu ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất tốt.
S + 把 + O + V + 补语Nhấn mạnh việc xử lý tân ngữ và kết quả đạt được.
他把书送到了办公室。
Cậu ấy mang sách đến văn phòng.
句型结构
Cấu trúc câu
幸运的是,……
Nêu một tình tiết may mắn.
幸运的是,我们没迟到。
May là chúng tôi không đến muộn.
从那以后,……
Nối kết quả lâu dài sau một sự việc.
从那以后,他每天都记笔记。
Từ đó về sau, ngày nào cậu ấy cũng ghi chép.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 阿俊丢了什么?
2. 补办学生卡需要什么?
3. “连书包的小口袋都翻了一遍”强调什么?