老街上的无人商店
Cửa hàng không người bán trên phố cũ
精读模式 · Đọc chuyên sâu
老街上的无人商店
Cửa hàng không người bán trên phố cũ
Một cửa hàng tự phục vụ xuất hiện trên phố cũ và gây tranh luận về tiện lợi, lao động và quan hệ cộng đồng; luyện 一方面……另一方面……、未必 và diễn đạt hệ quả xã hội.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Trên một phố cũ đang cải tạo, một cửa hàng tự phục vụ 24 giờ mới mở.
Cư dân trẻ thấy mô hình này tiện nhanh, nhất là cho người về muộn.
Một số cư dân lâu năm lo nếu cửa hàng truyền thống giảm dần thì cơ hội giao tiếp tự nhiên giữa hàng xóm cũng giảm.
Từ góc độ dịch vụ đô thị, mô hình này vừa kéo dài giờ phục vụ vừa giảm phụ thuộc vào nhân sự cố định.
Tuy nhiên, tiện lợi công nghệ chưa chắc tự biến thành đời sống cộng đồng tốt hơn; điều đáng thiết kế là cách cùng giữ sự tiện lợi và kết nối con người.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
街坊
jiēfang
hàng xóm trong khu phố
这家小店是街坊常见面的地方。
Tiệm này là nơi hàng xóm thường gặp nhau.
随之
suízhī
theo đó
交通改善后,游客数量也随之增加。
Sau khi giao thông cải thiện, lượng khách cũng tăng theo.
语法点
Điểm ngữ pháp
一方面 + A,另一方面 + BPhân tích một vấn đề từ hai phương diện song song.
线上学习一方面方便,另一方面也要求更强的自律。
Học trực tuyến một mặt tiện, mặt khác đòi hỏi tự giác cao.
主语 + 未必 + 谓语Biểu thị kết quả không chắc chắn như suy đoán thông thường.
价格高未必代表质量最好。
Giá cao chưa chắc đồng nghĩa chất lượng tốt nhất.
句型结构
Cấu trúc câu
从……角度看
Xác lập góc nhìn phân tích.
从管理角度看,这个方案更稳定。
Từ góc độ quản lý, phương án này ổn định hơn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 老住户主要担心什么?
2. 作者最后强调什么?