学生卡在哪里?
Thẻ sinh viên ở đâu?
精读模式 · Đọc chuyên sâu
学生卡在哪里?
Thẻ sinh viên ở đâu?
Tìm thẻ sinh viên trước giờ vào lớp; luyện 在、里面、原来 và câu hỏi vị trí.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Buổi sáng, Vương Nguyệt chuẩn bị đi học.
Cô không tìm thấy thẻ sinh viên.
Bạn học hỏi: “Thẻ có ở trong cặp không?”
Vương Nguyệt nhìn lại, hóa ra thẻ ở ngay bên trong.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
学生卡
xuéshēngkǎ
thẻ sinh viên
进图书馆要带学生卡。
Vào thư viện cần mang thẻ sinh viên.
里面
lǐmiàn
bên trong
钥匙在包里面。
Chìa khóa ở trong túi.
语法点
Điểm ngữ pháp
主语 + 在不在 + 地点?Câu hỏi chính phản dùng để xác nhận vị trí.
手机在不在桌子上?
Điện thoại có ở trên bàn không?
原来 + 事实Nêu điều vừa phát hiện ra, thường dịch là “hóa ra”.
原来你也在这里。
Hóa ra bạn cũng ở đây.
句型结构
Cấu trúc câu
A 就在 B
Nhấn mạnh A ở ngay tại B.
教室就在前面。
Phòng học ở ngay phía trước.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 王月找不到什么?
2. 学生卡最后在哪里?